Nghĩa · Meaning
không đầy đủ, chưa đạt mức cần thiết
Cách dùng · Usage
Inadequate trang trọng hơn “not enough”, dùng khi thứ gì chưa đạt mức cần: báo cáo thiếu dữ liệu, thiết bị không an toàn, hoặc câu trả lời chưa giải quyết đúng vấn đề.
Sắc thái · Nuance
“Không đầy đủ” khiến người Việt dễ hiểu là chỉ thiếu số lượng. Inadequate trang trọng hơn và mang sắc thái đánh giá: thứ gì đó không đủ tốt, không đạt chuẩn hoặc không phù hợp cho mục đích cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker argued that the old framework was inadequate for digital learning.”
Diễn giả lập luận rằng khung lý thuyết cũ không đủ cho việc học tập kỹ thuật số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker argued→speaker‿arguedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was inadequate→was‿inadequateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- digital→digiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The review found the storage plan inadequate for confidential files.”
Kết quả rà soát cho thấy kế hoạch lưu trữ không đủ đối với các tệp mật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan inadequate→plan‿inadequateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Victor said the questionnaire was inadequate for complex opinions.”
Trong bữa trưa, Victor nói rằng bảng câu hỏi không đủ cho những ý kiến phức tạp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was inadequate→was‿inadequateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- complex opinions→complex‿opinionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →