inadequate

ɪnˈædɪkwət
ih·NA·dih·kwuht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không đầy đủ, chưa đạt mức cần thiết

Cách dùng · Usage

Inadequate trang trọng hơn “not enough”, dùng khi thứ gì chưa đạt mức cần: báo cáo thiếu dữ liệu, thiết bị không an toàn, hoặc câu trả lời chưa giải quyết đúng vấn đề.

Sắc thái · Nuance

“Không đầy đủ” khiến người Việt dễ hiểu là chỉ thiếu số lượng. Inadequate trang trọng hơn và mang sắc thái đánh giá: thứ gì đó không đủ tốt, không đạt chuẩn hoặc không phù hợp cho mục đích cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

insufficientThiên về lượng hoặc mức độ chưa đủ, tương đối trung lập.
inadequateNói không đủ cả về lượng, chất lượng hoặc độ phù hợp với tiêu chuẩn.
poorChỉ chất lượng thấp nói chung, có thể không nêu chuẩn cụ thể.
deficientKỹ thuật hơn, chỉ thiếu yếu tố cần thiết trong y học, dinh dưỡng hay hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker argued that the old framework was inadequate for digital learning.

Diễn giả lập luận rằng khung lý thuyết cũ không đủ cho việc học tập kỹ thuật số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker arguedspeaker‿arguedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was inadequatewas‿inadequateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The review found the storage plan inadequate for confidential files.

Kết quả rà soát cho thấy kế hoạch lưu trữ không đủ đối với các tệp mật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan inadequateplan‿inadequateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Victor said the questionnaire was inadequate for complex opinions.

Trong bữa trưa, Victor nói rằng bảng câu hỏi không đủ cho những ý kiến phức tạp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was inadequatewas‿inadequateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • complex opinionscomplex‿opinionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

inadequate evidencebằng chứng không đủ
inadequate resourcesnguồn lực thiếu
inadequate responsephản ứng chưa đủ
inadequate to supportkhông đủ để hỗ trợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2