incidence

ˈɪnsɪdəns
IHN·sih·duhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ hay tần suất xảy ra của một hiện tượng hoặc sự kiện

Cách dùng · Usage

Từ này hợp với báo cáo, nghiên cứu, y tế hoặc giáo dục khi nói tần suất xảy ra: tỷ lệ lỗi, ca bệnh, bỏ học. Không dùng cho một sự kiện đơn lẻ.

Sắc thái · Nuance

“Tỷ lệ xảy ra” có thể làm người Việt nhầm với bất kỳ con số phần trăm nào. Incidence là thuật ngữ khá học thuật, nói về mức độ một hiện tượng mới xảy ra trong nhóm hoặc thời gian nhất định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “có 20 ca”, người học có thể viết “The incidence was 20 students”. Incidence là tỷ lệ/tần suất: “The incidence was 20%” hoặc “There were 20 cases among students.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

frequencyTừ rộng chỉ việc một hiện tượng xảy ra thường xuyên đến mức nào.
incidenceDùng trang trọng trong nghiên cứu để nói tỷ lệ phát sinh của hiện tượng mới.
rateNhấn mạnh dạng tỷ lệ toán học, có thể kết hợp trong incidence rate.
prevalenceChỉ tỷ lệ đang có hoặc đang tồn tại trong toàn bộ nhóm tại một thời điểm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The incidence of dropout was lower in the second cohort.

Tỷ lệ bỏ học thấp hơn ở nhóm thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • incidence ofincidence‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lower inlower‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We compared the incidence of errors across both tasks.

Chúng tôi so sánh tần suất lỗi giữa cả hai nhiệm vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • incidence ofincidence‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • errors acrosserrors‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add the incidence rate to the table.

Xin hãy thêm tỷ lệ xuất hiện vào bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

incidence ratetỷ lệ mắc
high incidencetần suất cao
incidence of diseasetỷ lệ mắc bệnh
reduce the incidence ofgiảm tỷ lệ xảy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2