incorporate
Nghĩa · Meaning
đưa vào, kết hợp
Cách dùng · Usage
“Incorporate” trang trọng hơn “add” và nghĩa là đưa một phần mới vào tổng thể sao cho nó hòa vào kế hoạch, bài viết hoặc sản phẩm. Ở công việc: incorporate phản hồi của khách hàng; khi học: incorporate lời khuyên của gia sư; đời thường: thêm rau vào bữa ăn. Dễ nhầm với “include”: include chỉ có mặt. Cụm hay gặp: “incorporate feedback/changes.”
Sắc thái · Nuance
“Đưa vào” có thể khiến người Việt hiểu là thêm cơ học vào cuối. Incorporate trang trọng hơn add, nhấn mạnh việc làm cho ý kiến, dữ liệu hay phần mới trở thành một phần tích hợp của tổng thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The group agreed to incorporate the tutor's advice.”
Nhóm đã đồng ý tiếp thu lời khuyên của gia sư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- group agreed→group‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- incorporate→incorporaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tutor's advice→tutor's‿adviceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised presentation incorporates more visual evidence.”
Bài thuyết trình đã chỉnh sửa kết hợp thêm bằng chứng trực quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- incorporates→incorporaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visual evidence→visual‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I incorporated your suggestions into the introduction.”
Tôi đã đưa các đề xuất của bạn vào phần mở đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- incorporated→incorporaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- suggestions into→suggestions‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →