incorporate

ɪnˈkɔːrpəreɪt
ihn·KAWR·per·ayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa vào, kết hợp

Cách dùng · Usage

“Incorporate” trang trọng hơn “add” và nghĩa là đưa một phần mới vào tổng thể sao cho nó hòa vào kế hoạch, bài viết hoặc sản phẩm. Ở công việc: incorporate phản hồi của khách hàng; khi học: incorporate lời khuyên của gia sư; đời thường: thêm rau vào bữa ăn. Dễ nhầm với “include”: include chỉ có mặt. Cụm hay gặp: “incorporate feedback/changes.”

Sắc thái · Nuance

“Đưa vào” có thể khiến người Việt hiểu là thêm cơ học vào cuối. Incorporate trang trọng hơn add, nhấn mạnh việc làm cho ý kiến, dữ liệu hay phần mới trở thành một phần tích hợp của tổng thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeCó một mục nằm trong tổng thể, cách nói rộng nhất.
incorporateĐưa yếu tố vào cấu trúc lớn hơn để nó trở thành phần hoạt động.
integrateKết hợp các phần khác nhau sao cho chúng phối hợp tốt với nhau.
reflectPhản ánh ý kiến hoặc thay đổi, không nhất thiết đưa vào cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group agreed to incorporate the tutor's advice.

Nhóm đã đồng ý tiếp thu lời khuyên của gia sư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • group agreedgroup‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • incorporateincorporaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tutor's advicetutor's‿adviceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The revised presentation incorporates more visual evidence.

Bài thuyết trình đã chỉnh sửa kết hợp thêm bằng chứng trực quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • incorporatesincorporaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visual evidencevisual‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I incorporated your suggestions into the introduction.

Tôi đã đưa các đề xuất của bạn vào phần mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • incorporatedincorporaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • suggestions intosuggestions‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

incorporate feedbacktích hợp góp ý
incorporate into the modelđưa vào mô hình
incorporate new evidencetích hợp bằng chứng mới
incorporate multiple perspectiveskết hợp nhiều góc nhìn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2