inferential

ˌɪnfəˈrenʃəl
ihn·fuh·REHN·shuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mang tính suy luận, liên quan đến việc rút ra kết luận từ dữ liệu

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong học thuật, thống kê, nghiên cứu. Nó mô tả kết luận rút ra từ dữ liệu: đọc biểu đồ, phân tích khảo sát, hoặc đoán nguyên nhân từ bằng chứng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “suy luận” dễ khiến người Việt hiểu như đoán ý chung chung. Inferential trang trọng hơn, thường trong học thuật, logic, nghiên cứu; nó nói về kết luận có căn cứ từ bằng chứng, không phải phỏng đoán cảm tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deductiveChỉ suy luận đi từ nguyên lý chung đến kết luận cụ thể.
inferentialLiên quan đến việc rút kết luận từ dữ liệu quan sát hoặc mẫu nghiên cứu.
interpretiveTập trung vào diễn giải ý nghĩa, không nhất thiết nhấn vào bước rút kết luận.
statisticalRộng về thống kê nói chung, còn inferential chỉ phần suy luận từ dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The article separates descriptive and inferential claims.

Bài báo tách bạch các luận điểm mô tả và các luận điểm suy luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatesseparaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • descriptive anddescriptive‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This section needs stronger inferential reasoning.

Phần này cần lối lập luận suy luận mạnh hơn.

💡 email

Please mark which statements are inferential.

Vui lòng đánh dấu những phát biểu nào mang tính suy luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

inferential reasoninglập luận suy luận
inferential methodphương pháp suy luận
inferential analysisphân tích suy luận
inferential comprehensionhiểu suy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2