inferential
Nghĩa · Meaning
mang tính suy luận, liên quan đến việc rút ra kết luận từ dữ liệu
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong học thuật, thống kê, nghiên cứu. Nó mô tả kết luận rút ra từ dữ liệu: đọc biểu đồ, phân tích khảo sát, hoặc đoán nguyên nhân từ bằng chứng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “suy luận” dễ khiến người Việt hiểu như đoán ý chung chung. Inferential trang trọng hơn, thường trong học thuật, logic, nghiên cứu; nó nói về kết luận có căn cứ từ bằng chứng, không phải phỏng đoán cảm tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The article separates descriptive and inferential claims.”
Bài báo tách bạch các luận điểm mô tả và các luận điểm suy luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separates→separaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- descriptive and→descriptive‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This section needs stronger inferential reasoning.”
Phần này cần lối lập luận suy luận mạnh hơn.
“Please mark which statements are inferential.”
Vui lòng đánh dấu những phát biểu nào mang tính suy luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →