inferential statistics
Nghĩa · Meaning
thống kê suy luận từ mẫu ra tổng thể
Cách dùng · Usage
Xuất hiện trong lớp thống kê, nghiên cứu thị trường hoặc khảo sát khi dùng dữ liệu mẫu để suy ra điều về nhóm lớn hơn: kiểm định giả thuyết, ước lượng tỷ lệ, dự đoán xu hướng.
Sắc thái · Nuance
“Inferential statistics” không đồng nghĩa với mọi phép thống kê phức tạp; điểm cốt lõi là dùng mẫu để ước lượng hoặc kiểm định điều gì đó về tổng thể. “Statistics” trong cụm này chỉ một lĩnh vực hay tập hợp phương pháp, không chỉ các con số thống kê.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Gọi một biểu đồ là “inferential statistics” làm lẫn mô tả với suy luận: hãy viết “The bar chart shows descriptive statistics”. Khi nêu lĩnh vực, có thể dùng “Inferential statistics is useful”; với nhiều kỹ thuật, dùng “inferential methods are useful”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Inferential statistics help us test the prediction.”
Thống kê suy luận giúp chúng ta kiểm định dự đoán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- statistics→sᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- help us→help‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The second part covers inferential statistics.”
Phần thứ hai đề cập đến thống kê suy luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- covers inferential→covers‿inferentialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statistics→sᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Which inferential statistics did you run?”
Bạn đã chạy thống kê suy luận nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Which inferential→which‿inferentialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statistics→sᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →