inquire into
Nghĩa · Meaning
điều tra, tìm hiểu về
Cách dùng · Usage
Inquire into trang trọng hơn ask about, dùng khi tìm hiểu nguyên nhân hay sự thật: nhà trường xem lý do học sinh bỏ học, công ty điều tra lỗi, hoặc nghiên cứu phân tích hành vi.
Sắc thái · Nuance
“Tìm hiểu về” có thể nghe như hỏi han nhẹ nhàng. Inquire into trang trọng hơn, nghĩa là điều tra có hệ thống để xác minh sự thật, thường trong nghiên cứu, báo cáo, cơ quan hay ủy ban.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “tìm hiểu về”, người học hay viết “inquire about the causes” khi muốn nói điều tra nguyên nhân. Dùng “inquire into the causes”; “inquire about” chỉ hỏi thông tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study inquires into how students manage feedback.”
Nghiên cứu này tìm hiểu cách sinh viên xử lý phản hồi.
“We need to inquire into the causes of low completion rates.”
Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân của tỷ lệ hoàn thành thấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- inquire into→inquire‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- causes of→causes‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- completion→compleᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee will inquire into the reported data issue.”
Hội đồng sẽ điều tra vấn đề dữ liệu đã được báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- will inquire→will‿inquireNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →