inquire into

ɪnˈkwaɪr ˈɪntuː
ihn·KWEYER·ihn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều tra, tìm hiểu về

Cách dùng · Usage

Inquire into trang trọng hơn ask about, dùng khi tìm hiểu nguyên nhân hay sự thật: nhà trường xem lý do học sinh bỏ học, công ty điều tra lỗi, hoặc nghiên cứu phân tích hành vi.

Sắc thái · Nuance

“Tìm hiểu về” có thể nghe như hỏi han nhẹ nhàng. Inquire into trang trọng hơn, nghĩa là điều tra có hệ thống để xác minh sự thật, thường trong nghiên cứu, báo cáo, cơ quan hay ủy ban.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “tìm hiểu về”, người học hay viết “inquire about the causes” khi muốn nói điều tra nguyên nhân. Dùng “inquire into the causes”; “inquire about” chỉ hỏi thông tin.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ask aboutHỏi thông tin nói chung, tự nhiên nhất trong tình huống thường ngày.
inquire aboutTrang trọng hơn ask about, thường là hỏi hoặc yêu cầu thông tin.
inquire intoĐi sâu điều tra một sự việc hay vấn đề, sắc thái chính thức hơn.
investigateNhấn thu thập chứng cứ để làm rõ sự thật, hợp cảnh sát, báo chí, nghiên cứu.
examineXem xét kỹ một đối tượng, không nhất thiết là điều tra sự việc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study inquires into how students manage feedback.

Nghiên cứu này tìm hiểu cách sinh viên xử lý phản hồi.

💡 meeting

We need to inquire into the causes of low completion rates.

Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân của tỷ lệ hoàn thành thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • inquire intoinquire‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • causes ofcauses‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The committee will inquire into the reported data issue.

Hội đồng sẽ điều tra vấn đề dữ liệu đã được báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • will inquirewill‿inquireNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

inquire into allegationsđiều tra cáo buộc
inquire into the causestìm hiểu nguyên nhân
officially inquire intochính thức điều tra
committee to inquire intoủy ban điều tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2