informed consent

ɪnˌfɔːrmd kənˈsent
ihn·fawrmd·kuhn·SEHNT4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự đồng ý sau khi đã được giải thích đầy đủ

Cách dùng · Usage

Informed consent thường gặp trong bệnh viện, nghiên cứu, phỏng vấn hoặc khảo sát. Người tham gia được giải thích rủi ro, mục đích, quyền từ chối rồi mới đồng ý.

Sắc thái · Nuance

“Đồng ý sau khi được giải thích” dễ bị hiểu là chỉ cần nói có. Informed consent là thuật ngữ y tế, nghiên cứu, pháp lý: người tham gia hiểu mục đích, rủi ro, quyền từ chối rồi mới chấp thuận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường viết “explain the informed consent” vì dịch từ “giải thích sự đồng ý”. Tự nhiên hơn là “explain the consent process” và sau đó “obtain informed consent from participants”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agreementCách nói chung về việc đồng ý với một nội dung giữa các bên.
informed consentĐồng ý sau khi được cung cấp đủ thông tin và lựa chọn tự nguyện.
permissionGợi sự cho phép từ người có quyền, không nhất thiết có hiểu biết đầy đủ.
assentSự tỏ ý đồng thuận của người chưa đủ năng lực pháp lý, như trẻ em tham gia nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We must obtain informed consent from all participants.

Chúng ta phải có được sự đồng ý có hiểu biết từ tất cả người tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must obtainmust‿obtainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from allfrom‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer explained informed consent before recording.

Người phỏng vấn đã giải thích về sự đồng ý có hiểu biết trước khi ghi âm.

💡 email

I revised the informed consent document.

Tôi đã chỉnh sửa lại văn bản đồng ý có hiểu biết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

obtain informed consentlấy đồng ý có hiểu biết
informed consent formmẫu đồng ý tham gia
give informed consentđồng ý sau khi hiểu rõ
without informed consentkhông có đồng ý rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2