inconsistency
Nghĩa · Meaning
sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi hai thông tin không khớp nhau: số liệu trong hai bảng, lời nói trước sau, hoặc quy tắc áp dụng không đều. Từ này trang trọng vừa phải, hợp trong báo cáo, họp và phản hồi công việc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mâu thuẫn” dễ làm người Việt nghĩ đến tranh cãi hay xung đột mạnh. Inconsistency thường trung tính, chỉ chỗ hai số liệu, lời nói hoặc hành động không khớp trong văn bản, dữ liệu hay lập luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We found an inconsistency between the tables.”
Chúng tôi tìm thấy một sự không nhất quán giữa các bảng.
“The presenter acknowledged an inconsistency in the data.”
Người trình bày thừa nhận một sự không nhất quán trong dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter acknowledged→presenter‿acknowledgedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an inconsistency→an‿inconsistencyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I corrected the inconsistency in the abstract.”
Tôi đã sửa sự không nhất quán trong phần tóm tắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →