inconsistency

ˌɪnkənˈsɪstənsi
ihn·kuhn·SIH·stuhn·see5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự không nhất quán, sự mâu thuẫn

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi hai thông tin không khớp nhau: số liệu trong hai bảng, lời nói trước sau, hoặc quy tắc áp dụng không đều. Từ này trang trọng vừa phải, hợp trong báo cáo, họp và phản hồi công việc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mâu thuẫn” dễ làm người Việt nghĩ đến tranh cãi hay xung đột mạnh. Inconsistency thường trung tính, chỉ chỗ hai số liệu, lời nói hoặc hành động không khớp trong văn bản, dữ liệu hay lập luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contradictionChỉ sự xung đột trực tiếp giữa các phát biểu, như A và không A.
inconsistencyRộng hơn, gồm thiếu nhất quán, khác chuẩn hoặc dữ liệu không khớp.
discrepancyNhấn mạnh chênh lệch giữa hai con số, hồ sơ hoặc báo cáo.
variationTrung tính, chỉ có sự khác nhau mà chưa chắc là vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We found an inconsistency between the tables.

Chúng tôi tìm thấy một sự không nhất quán giữa các bảng.

📊 presentation

The presenter acknowledged an inconsistency in the data.

Người trình bày thừa nhận một sự không nhất quán trong dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter acknowledgedpresenter‿acknowledgedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an inconsistencyan‿inconsistencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I corrected the inconsistency in the abstract.

Tôi đã sửa sự không nhất quán trong phần tóm tắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

internal inconsistencymâu thuẫn nội tại
inconsistency in the datađiểm lệch trong dữ liệu
address an inconsistencyxử lý điểm không khớp
apparent inconsistencymâu thuẫn có vẻ thấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2