Nghĩa · Meaning
động lực, sự khích lệ
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về thứ khiến người ta muốn hành động hơn: tiền thưởng để điền khảo sát, giảm giá để mua sớm, hay điểm cộng để học sinh nộp bài đúng hạn.
Sắc thái · Nuance
“Động lực” trong tiếng Việt thường là cảm hứng bên trong. Incentive thường là yếu tố bên ngoài, như tiền, ưu đãi, điểm thưởng hoặc chính sách, khiến ai đó có lý do thực tế để hành động.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “khuyến khích ai làm gì”, người Việt hay viết “The bonus incentives employees work harder”. Incentive là danh từ; dùng “gives employees an incentive to work harder” hoặc “encourages employees.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Small payments may act as an incentive for participation.”
Các khoản thanh toán nhỏ có thể đóng vai trò khích lệ sự tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- act as→act‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an incentive→an‿incentiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- participation→parᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The policy gives schools an incentive to improve attendance.”
Chính sách tạo động lực cho trường học cải thiện tỷ lệ chuyên cần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- schools an→schools‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- improve attendance→improve‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain the incentive structure in the appendix.”
Xin hãy giải thích cơ cấu khích lệ trong phụ lục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- structure in→structure‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →