incentive

ɪnˈsentɪv
ihn·SEHN·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

động lực, sự khích lệ

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về thứ khiến người ta muốn hành động hơn: tiền thưởng để điền khảo sát, giảm giá để mua sớm, hay điểm cộng để học sinh nộp bài đúng hạn.

Sắc thái · Nuance

“Động lực” trong tiếng Việt thường là cảm hứng bên trong. Incentive thường là yếu tố bên ngoài, như tiền, ưu đãi, điểm thưởng hoặc chính sách, khiến ai đó có lý do thực tế để hành động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “khuyến khích ai làm gì”, người Việt hay viết “The bonus incentives employees work harder”. Incentive là danh từ; dùng “gives employees an incentive to work harder” hoặc “encourages employees.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

motivationBao gồm động lực bên trong, mong muốn cá nhân hoặc mục tiêu.
incentiveChỉ phần thưởng hoặc cơ chế bên ngoài khiến người ta chọn một hành vi.
rewardTập trung vào phần thưởng nhận được sau khi hành động.
encouragementLà sự động viên bằng lời nói hoặc thái độ, không nhất thiết là cơ chế vật chất.
economic incentiveChỉ cấu trúc kinh tế như giá, thuế hay trợ cấp làm thay đổi lựa chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Small payments may act as an incentive for participation.

Các khoản thanh toán nhỏ có thể đóng vai trò khích lệ sự tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • act asact‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an incentivean‿incentiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • participationparᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The policy gives schools an incentive to improve attendance.

Chính sách tạo động lực cho trường học cải thiện tỷ lệ chuyên cần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schools anschools‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • improve attendanceimprove‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please explain the incentive structure in the appendix.

Xin hãy giải thích cơ cấu khích lệ trong phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • structure instructure‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

financial incentiveưu đãi tài chính
tax incentiveưu đãi thuế
provide an incentivetạo động lực
incentive to participateđộng lực tham gia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2