interval

ˈɪntərvəl
IHN·ter·vuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoảng, khoảng cách

Cách dùng · Usage

Nói về khoảng giữa hai thời điểm, hai lần làm việc, hoặc một dải số liệu. Gặp trong lịch hẹn, luyện tập, xét nghiệm, thống kê như confidence interval.

Sắc thái · Nuance

“Khoảng” trong tiếng Việt rất rộng, nên dễ nghĩ interval là bất kỳ khoảng cách nào. Trong tiếng Anh, nó thường là khoảng giữa hai thời điểm, lần đo, giá trị số, hoặc phạm vi thống kê, giọng trung tính-kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói “khoảng cách giữa hai bài kiểm tra”, người Việt có thể viết “the interval of two tests”. Đúng là “the interval between tests”; dùng between khi nói hai mốc hoặc sự kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gapGợi một khoảng trống hoặc thiếu hụt giữa hai điểm hay hai nhóm.
periodTập trung vào thời gian một sự kiện hoặc giai đoạn kéo dài.
rangeChỉ khoảng giữa giá trị thấp nhất và cao nhất, không nhất thiết là khoảng cách.
distanceThường nói sự cách xa trong không gian hơn là khoảng đo giữa hai mốc.
intervalPhù hợp khi hai mốc được xử lý bằng đơn vị đo trong thí nghiệm hay thống kê.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Each estimate is reported with a confidence interval.

Mỗi ước lượng được báo cáo kèm theo một khoảng tin cậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each estimateeach‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confidence intervalconfidence‿intervalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The interval between tests may affect performance.

Khoảng cách giữa các bài kiểm tra có thể ảnh hưởng đến kết quả.

💡 email

I corrected the interval values in Table 2.

Tôi đã sửa các giá trị khoảng trong Bảng 2.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at regular intervalstheo khoảng đều đặn
confidence intervalkhoảng tin cậy
time intervalkhoảng thời gian
brief intervalkhoảng ngắn
interval estimateước lượng theo khoảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2