Nghĩa · Meaning
khoảng, khoảng cách
Cách dùng · Usage
Nói về khoảng giữa hai thời điểm, hai lần làm việc, hoặc một dải số liệu. Gặp trong lịch hẹn, luyện tập, xét nghiệm, thống kê như confidence interval.
Sắc thái · Nuance
“Khoảng” trong tiếng Việt rất rộng, nên dễ nghĩ interval là bất kỳ khoảng cách nào. Trong tiếng Anh, nó thường là khoảng giữa hai thời điểm, lần đo, giá trị số, hoặc phạm vi thống kê, giọng trung tính-kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do nói “khoảng cách giữa hai bài kiểm tra”, người Việt có thể viết “the interval of two tests”. Đúng là “the interval between tests”; dùng between khi nói hai mốc hoặc sự kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each estimate is reported with a confidence interval.”
Mỗi ước lượng được báo cáo kèm theo một khoảng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each estimate→each‿estimateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confidence interval→confidence‿intervalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interval between tests may affect performance.”
Khoảng cách giữa các bài kiểm tra có thể ảnh hưởng đến kết quả.
“I corrected the interval values in Table 2.”
Tôi đã sửa các giá trị khoảng trong Bảng 2.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →