knowledge claim

ˈnɑːlɪdʒ kleɪm
NAH·lihj·klaym3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phát biểu tuyên bố điều gì đó là tri thức

Cách dùng · Usage

Gặp trong triết học, nghiên cứu hoặc viết học thuật. Dùng khi ai đó nói một điều là đúng hoặc là kiến thức, rồi cần chứng cứ, lập luận và giới hạn của tuyên bố đó.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là 'tuyên bố về kiến thức' nói chung. Trong tiếng Anh học thuật, knowledge claim là mệnh đề đang được coi như đúng và cần chứng minh, nghe phân tích và triết học hơn đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assertionTuyên bố quả quyết, bất kể đã có căn cứ hay chưa.
propositionMệnh đề có thể xét đúng sai về mặt logic, mang sắc thái triết học.
findingKết quả thu được từ nghiên cứu, chưa tự nói địa vị tri thức của nó.
hypothesisGiả thuyết trước kiểm chứng, còn chờ dữ liệu xác nhận hoặc bác bỏ.
knowledge claimTuyên bố đòi được chấp nhận như tri thức dựa trên căn cứ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The knowledge claim needs stronger justification.

Tuyên bố về tri thức cần được biện minh chắc chắn hơn.

📊 presentation

Every knowledge claim rests on evidence.

Mọi tuyên bố về tri thức đều dựa trên bằng chứng.

💡 email

I made the knowledge claim more precise.

Tôi đã làm cho tuyên bố về tri thức chính xác hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a knowledge claimđưa ra mệnh đề tri thức
support a knowledge claimchứng minh mệnh đề tri thức
evaluate knowledge claimsđánh giá các mệnh đề
empirical knowledge claimmệnh đề dựa thực nghiệm
knowledge claim about learningmệnh đề về việc học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2