knowledge claim
Nghĩa · Meaning
phát biểu tuyên bố điều gì đó là tri thức
Cách dùng · Usage
Gặp trong triết học, nghiên cứu hoặc viết học thuật. Dùng khi ai đó nói một điều là đúng hoặc là kiến thức, rồi cần chứng cứ, lập luận và giới hạn của tuyên bố đó.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là 'tuyên bố về kiến thức' nói chung. Trong tiếng Anh học thuật, knowledge claim là mệnh đề đang được coi như đúng và cần chứng minh, nghe phân tích và triết học hơn đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The knowledge claim needs stronger justification.”
Tuyên bố về tri thức cần được biện minh chắc chắn hơn.
“Every knowledge claim rests on evidence.”
Mọi tuyên bố về tri thức đều dựa trên bằng chứng.
“I made the knowledge claim more precise.”
Tôi đã làm cho tuyên bố về tri thức chính xác hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →