Nghĩa · Meaning
kết nối, gắn liền với một hệ thống hay ý tưởng quan trọng
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong văn học thuật để nói một ví dụ, dự án hay ý tưởng nối với vấn đề lớn hơn: tranh luận trong ngành, lý thuyết chính, hoặc mục tiêu của khóa học. Ít dùng trong đời thường.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kết nối” dễ khiến người Việt dùng như connect/link thông thường. Key into trang trọng hơn, nói một ví dụ, dự án hay ý kiến ăn khớp với một hệ thống, mối quan tâm hoặc cuộc tranh luận lớn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My project keys into wider debates about academic support.”
Dự án của tôi gắn liền với những cuộc tranh luận rộng hơn về hỗ trợ học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keys into→keys‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- debates→debaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about academic→about‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This example keys into the concept of learner autonomy.”
Ví dụ này gắn liền với khái niệm về tính tự chủ của người học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- keys into→keys‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concept of→concept‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learner autonomy→learner‿autonomyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Does this result key into the department's current priorities?”
Kết quả này có gắn liền với các ưu tiên hiện tại của khoa không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →