key into

kiː ˈɪntuː
kee·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết nối, gắn liền với một hệ thống hay ý tưởng quan trọng

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong văn học thuật để nói một ví dụ, dự án hay ý tưởng nối với vấn đề lớn hơn: tranh luận trong ngành, lý thuyết chính, hoặc mục tiêu của khóa học. Ít dùng trong đời thường.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kết nối” dễ khiến người Việt dùng như connect/link thông thường. Key into trang trọng hơn, nói một ví dụ, dự án hay ý kiến ăn khớp với một hệ thống, mối quan tâm hoặc cuộc tranh luận lớn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

align withTrang trọng, chỉ việc làm cho phù hợp với chuẩn, mục tiêu hay hướng đi.
connect toNói rộng về quan hệ giữa hai yếu tố, ít sắc thái chuyên biệt.
tap intoDùng khi khai thác nguồn lực, cảm xúc, kiến thức hay thị trường sẵn có.
enterChỉ việc đi vào hoặc nhập vào, không nêu quan hệ với cấu trúc cốt lõi.
key intoHàm ý khớp với tín hiệu hoặc cấu trúc quan trọng nhưng cần ngữ cảnh rõ.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My project keys into wider debates about academic support.

Dự án của tôi gắn liền với những cuộc tranh luận rộng hơn về hỗ trợ học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keys intokeys‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatesdebaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about academicabout‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This example keys into the concept of learner autonomy.

Ví dụ này gắn liền với khái niệm về tính tự chủ của người học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This examplethis‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keys intokeys‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concept ofconcept‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learner autonomylearner‿autonomyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Does this result key into the department's current priorities?

Kết quả này có gắn liền với các ưu tiên hiện tại của khoa không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

key data into a systemnhập dữ liệu vào hệ thống
key into prior knowledgegắn với kiến thức nền
key into local concernsgắn với mối quan tâm địa phương
key into the discussionăn khớp với cuộc thảo luận
key information into a databasenhập thông tin vào cơ sở dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2