large-scale

ˌlɑːrdʒ ˈskeɪl
lahrj·SKAYL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bao gồm phạm vi rộng hoặc nhiều đối tượng; quy mô lớn

Cách dùng · Usage

Dùng trước danh từ để nói việc có phạm vi rộng, nhiều người tham gia hoặc nhiều dữ liệu. Gặp trong nghiên cứu, chiến dịch, thử nghiệm sản phẩm, hoặc thu thập dữ liệu toàn hệ thống.

Sắc thái · Nuance

Dịch 'quy mô lớn' dễ làm người Việt dùng cho mọi thứ to về kích thước. Large-scale nhấn mạnh phạm vi triển khai, số lượng người, dữ liệu hoặc hệ thống; thường trang trọng, dùng trước danh từ và có dấu gạch nối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học viết 'study large-scale'. Sai: 'We need a study large-scale.' Đúng: 'a large-scale study.' Khi đứng sau be, bỏ gạch nối thường tự nhiên hơn: 'The project is large scale.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

bigCách nói đời thường và mơ hồ, thiếu độ chính xác trong văn học thuật.
extensiveNhấn vào phạm vi rộng hoặc mức bao quát lớn, không chỉ quy mô.
widespreadNói sự lan rộng ở nhiều nơi hay nhiều nhóm.
massiveRất mạnh và đôi khi cường điệu, chỉ kích thước hoặc số lượng rất lớn.
large-scalePhù hợp cho nghiên cứu, chính sách hay khảo sát được tổ chức ở quy mô lớn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A large-scale study would be needed to confirm the result.

Cần một nghiên cứu quy mô lớn để xác nhận kết quả này.

💡 meeting

We are not ready for large-scale data collection.

Chúng ta chưa sẵn sàng thu thập dữ liệu quy mô lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please avoid calling this a large-scale project.

Xin đừng gọi đây là một dự án quy mô lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please avoidplease‿avoidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this athis‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

large-scale studynghiên cứu quy mô lớn
large-scale surveykhảo sát quy mô lớn
large-scale reformcải cách diện rộng
large-scale data collectionthu thập dữ liệu lớn
large-scale implementationtriển khai trên diện rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2