Nghĩa · Meaning
bao gồm phạm vi rộng hoặc nhiều đối tượng; quy mô lớn
Cách dùng · Usage
Dùng trước danh từ để nói việc có phạm vi rộng, nhiều người tham gia hoặc nhiều dữ liệu. Gặp trong nghiên cứu, chiến dịch, thử nghiệm sản phẩm, hoặc thu thập dữ liệu toàn hệ thống.
Sắc thái · Nuance
Dịch 'quy mô lớn' dễ làm người Việt dùng cho mọi thứ to về kích thước. Large-scale nhấn mạnh phạm vi triển khai, số lượng người, dữ liệu hoặc hệ thống; thường trang trọng, dùng trước danh từ và có dấu gạch nối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học viết 'study large-scale'. Sai: 'We need a study large-scale.' Đúng: 'a large-scale study.' Khi đứng sau be, bỏ gạch nối thường tự nhiên hơn: 'The project is large scale.'
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A large-scale study would be needed to confirm the result.”
Cần một nghiên cứu quy mô lớn để xác nhận kết quả này.
“We are not ready for large-scale data collection.”
Chúng ta chưa sẵn sàng thu thập dữ liệu quy mô lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please avoid calling this a large-scale project.”
Xin đừng gọi đây là một dự án quy mô lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please avoid→please‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this a→this‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →