lead into

liːd ˈɪntuː
leed·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dẫn dắt tự nhiên sang nội dung tiếp theo

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi một câu hỏi, ví dụ hay phần mở đầu chuyển mượt sang chủ đề kế tiếp. Có thể dùng trong thuyết trình, họp nhóm, bài viết, hoặc khi kể chuyện theo trình tự tự nhiên.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn dắt sang” khiến người Việt nghĩ luôn có người chủ động điều khiển. Lead into cũng dùng cho câu hỏi, phần mở đầu, hành lang hay sự kiện tự nhiên chuyển sang phần tiếp theo; sắc thái mượt và logic.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dẫn vào phòng” và “dẫn sang chủ đề” giống nhau, người học dùng thiếu giới từ: “This leads the next section.” Cần into: “This leads into the next section.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

introduceĐưa một chủ đề hoặc người mới vào lần đầu.
transition toNói trực tiếp hành động chuyển từ phần này sang phần khác.
lead toNhấn quan hệ nhân quả, nghĩa là tạo ra kết quả.
precedeChỉ đứng trước về thời gian hoặc thứ tự, chưa nói sự nối tiếp tự nhiên.
lead intoGợi việc phần trước làm lối vào tự nhiên cho phần tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This question leads into the next section.

Câu hỏi này dẫn vào phần tiếp theo.

💡 meeting

The update led into a budget discussion.

Bản cập nhật dẫn vào một cuộc thảo luận về ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • led intoled‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Her comment led into a useful debate.

Nhận xét của cô ấy dẫn tới một cuộc tranh luận hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • led intoled‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lead into the next sectionchuyển sang phần sau
lead into a discussiondẫn vào cuộc thảo luận
lead into the main argumentmở vào luận điểm chính
lead into a roomdẫn vào một phòng
smoothly lead intochuyển tiếp mượt sang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2