persuasiveness

pərˈsweɪsɪvnəs
per·SWAY·sihv·nuhs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sức thuyết phục, khả năng của bài viết hoặc lời nói làm người đọc tin theo

Cách dùng · Usage

Nói về mức độ một bài viết, bài thuyết trình hay lập luận khiến người nghe tin và đồng ý. Thường dùng khi góp ý essay, sửa phần mở đầu, hoặc đánh giá quảng cáo, bài phát biểu.

Sắc thái · Nuance

“Sức thuyết phục” trong tiếng Việt có thể áp cho người nói rất rộng. Persuasiveness thường đánh giá mức độ một lập luận, bài viết, bài nói khiến người đọc tin; sắc thái học thuật, không phải sự duyên dáng cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bài viết có thuyết phục”, người học viết “the essay has persuasiveness strong”. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: “The essay has strong persuasiveness” hoặc tự nhiên hơn “is persuasive.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

credibilityChỉ mức đáng tin của nguồn, người nói hoặc chứng cứ.
convincingnessGần nghĩa, nói mức làm người nghe thấy lập luận là đúng, nhưng ít phổ biến hơn.
effectivenessNói hiệu quả đạt mục tiêu nói chung, không chỉ kết quả thuyết phục.
persuasivenessTập trung vào sức mạnh lý luận và tu từ làm người đọc hoặc nghe đổi nhận định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Clear examples increased the persuasiveness of the argument.

Những ví dụ rõ ràng đã tăng sức thuyết phục của lập luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Clear examplesclear‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • persuasiveness ofpersuasiveness‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team discussed the persuasiveness of the introduction.

Nhóm đã bàn về sức thuyết phục của phần mở đầu.

💡 email

The draft has good structure, but its persuasiveness is still limited.

Bản thảo có cấu trúc tốt, nhưng sức thuyết phục vẫn còn hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • but itsbut‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • persuasiveness ispersuasiveness‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strong persuasivenesssức thuyết phục mạnh
persuasiveness of an argumentđộ thuyết phục của lập luận
increase persuasivenesstăng sức thuyết phục
evaluate persuasivenessđánh giá sức thuyết phục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2