persuasiveness
Nghĩa · Meaning
sức thuyết phục, khả năng của bài viết hoặc lời nói làm người đọc tin theo
Cách dùng · Usage
Nói về mức độ một bài viết, bài thuyết trình hay lập luận khiến người nghe tin và đồng ý. Thường dùng khi góp ý essay, sửa phần mở đầu, hoặc đánh giá quảng cáo, bài phát biểu.
Sắc thái · Nuance
“Sức thuyết phục” trong tiếng Việt có thể áp cho người nói rất rộng. Persuasiveness thường đánh giá mức độ một lập luận, bài viết, bài nói khiến người đọc tin; sắc thái học thuật, không phải sự duyên dáng cá nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bài viết có thuyết phục”, người học viết “the essay has persuasiveness strong”. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: “The essay has strong persuasiveness” hoặc tự nhiên hơn “is persuasive.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Clear examples increased the persuasiveness of the argument.”
Những ví dụ rõ ràng đã tăng sức thuyết phục của lập luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Clear examples→clear‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- persuasiveness of→persuasiveness‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team discussed the persuasiveness of the introduction.”
Nhóm đã bàn về sức thuyết phục của phần mở đầu.
“The draft has good structure, but its persuasiveness is still limited.”
Bản thảo có cấu trúc tốt, nhưng sức thuyết phục vẫn còn hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but its→but‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- persuasiveness is→persuasiveness‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →