pilot testing

ˈpaɪlət ˈtestɪŋ
PEYE·luht·teh·stihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình thử nghiệm công cụ hay quy trình trước khảo sát chính

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong nghiên cứu, giáo dục và sản phẩm khi thử nhỏ trước khi làm thật: khảo sát mẫu, buổi phỏng vấn thử, tính năng mới. Nhấn mạnh việc phát hiện lỗi sớm.

Sắc thái · Nuance

“Thử nghiệm” trong tiếng Việt có thể nghe như chạy chính thức để xem kết quả. Pilot testing is narrower: a small pre-test to find flaws in questions, tools, or procedures before the real study.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trialCách nói rộng về việc thử làm, quy mô và mục đích có thể rất khác nhau.
field testKiểm tra trong điều kiện thực địa, không nhất thiết là bước chuẩn bị sơ bộ.
pilot testingThử nghiệm sơ bộ trước nghiên cứu chính để phát hiện lỗi công cụ và quy trình.
usability testingKiểm tra người dùng có dùng sản phẩm dễ không, hẹp hơn pilot testing.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pilot testing revealed problems in the questionnaire.

Thử nghiệm sơ bộ đã bộc lộ những vấn đề trong bảng câu hỏi.

📊 presentation

Pilot testing improved the interview guide.

Thử nghiệm sơ bộ đã cải thiện bản hướng dẫn phỏng vấn.

💡 email

I scheduled pilot testing for next week.

Tôi đã lên lịch thử nghiệm sơ bộ vào tuần tới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct pilot testingtiến hành thử nghiệm sơ bộ
pilot testing phasegiai đoạn thử nghiệm sơ bộ
pilot testing resultskết quả thử nghiệm sơ bộ
before full implementationtrước khi triển khai toàn bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2