pilot testing
Nghĩa · Meaning
quá trình thử nghiệm công cụ hay quy trình trước khảo sát chính
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong nghiên cứu, giáo dục và sản phẩm khi thử nhỏ trước khi làm thật: khảo sát mẫu, buổi phỏng vấn thử, tính năng mới. Nhấn mạnh việc phát hiện lỗi sớm.
Sắc thái · Nuance
“Thử nghiệm” trong tiếng Việt có thể nghe như chạy chính thức để xem kết quả. Pilot testing is narrower: a small pre-test to find flaws in questions, tools, or procedures before the real study.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pilot testing revealed problems in the questionnaire.”
Thử nghiệm sơ bộ đã bộc lộ những vấn đề trong bảng câu hỏi.
“Pilot testing improved the interview guide.”
Thử nghiệm sơ bộ đã cải thiện bản hướng dẫn phỏng vấn.
“I scheduled pilot testing for next week.”
Tôi đã lên lịch thử nghiệm sơ bộ vào tuần tới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →