Nghĩa · Meaning
hướng sự chú ý trở lại một luận điểm hay bằng chứng đã nêu trước đó
Cách dùng · Usage
Point back to dùng khi một chi tiết làm người nghe quay lại ý đã nói trước đó. Trong bài thuyết trình, bài luận hay cuộc họp, một ví dụ, câu trích hoặc slide cuối có thể nối lại luận điểm chính.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch dài “hướng sự chú ý trở lại” có thể khiến người Việt hiểu là chỉ tay về phía sau. Point back to là liên kết lập luận: một chi tiết hiện tại đưa người đọc quay lại nguồn, ý cũ, hay nguyên nhân trước đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The final slide points back to the first research question.”
Slide cuối cùng chỉ ngược lại về câu hỏi nghiên cứu đầu tiên.
“At lunch, we found a quote that points back to the main theme.”
Vào giờ ăn trưa, chúng tôi tìm được một câu trích dẫn liên hệ trở lại chủ đề chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found a→found‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your conclusion should point back to the opening problem.”
Kết luận của bạn nên liên hệ trở lại vấn đề đã nêu ở phần mở đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →