point back to

pɔɪnt bæk tuː
poynt·bak·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hướng sự chú ý trở lại một luận điểm hay bằng chứng đã nêu trước đó

Cách dùng · Usage

Point back to dùng khi một chi tiết làm người nghe quay lại ý đã nói trước đó. Trong bài thuyết trình, bài luận hay cuộc họp, một ví dụ, câu trích hoặc slide cuối có thể nối lại luận điểm chính.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch dài “hướng sự chú ý trở lại” có thể khiến người Việt hiểu là chỉ tay về phía sau. Point back to là liên kết lập luận: một chi tiết hiện tại đưa người đọc quay lại nguồn, ý cũ, hay nguyên nhân trước đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

point toNói bằng chứng hướng tới một kết luận hoặc khả năng.
trace back toTìm ngược về nguồn gốc hoặc nguyên nhân cụ thể.
point back toHướng sự chú ý từ hiện tại trở lại nguyên nhân hoặc luận điểm đã nêu.
refer back toNhấn việc nhắc lại nội dung trước trong văn bản hoặc đối thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The final slide points back to the first research question.

Slide cuối cùng chỉ ngược lại về câu hỏi nghiên cứu đầu tiên.

💡 lunch

At lunch, we found a quote that points back to the main theme.

Vào giờ ăn trưa, chúng tôi tìm được một câu trích dẫn liên hệ trở lại chủ đề chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your conclusion should point back to the opening problem.

Kết luận của bạn nên liên hệ trở lại vấn đề đã nêu ở phần mở đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

point back to earlier workquay lại nghiên cứu trước
point back to the sourcedẫn về nguồn gốc
point back to policy choicesquay lại lựa chọn chính sách
evidence points back tobằng chứng dẫn ngược về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2