Nghĩa · Meaning
tác động đến một kết quả hoặc tình huống
Cách dùng · Usage
Dùng để nói một yếu tố góp phần tạo ra kết quả: thời tiết ảnh hưởng kế hoạch, thái độ lớp học ảnh hưởng tự tin, giá cả ảnh hưởng quyết định mua. Theo sau là danh từ.
Sắc thái · Nuance
“Tác động đến” quá trung tính nên người Việt có thể dùng cho mọi ảnh hưởng. Play into thường nói một yếu tố vô tình nuôi dưỡng nỗi sợ, định kiến, câu chuyện có sẵn, hoặc giúp đối phương.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không có giới từ tương ứng nên người học bỏ into: “This plays student confidence.” Cần nói “plays into student confidence” khi góp phần tạo ra nó, hoặc “affects confidence” nếu chỉ ảnh hưởng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I discussed how classroom norms play into student confidence.”
Tôi bàn về cách các chuẩn mực lớp học tác động đến sự tự tin của học sinh.
“Local policy plays into the variation shown on this chart.”
Chính sách địa phương tác động vào sự khác biệt được thể hiện trên biểu đồ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plays into→plays‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- variation→variaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Does timing play into the low participation rate?”
Yếu tố thời gian có tác động đến tỷ lệ tham gia thấp không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- participation→parᴅicipationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →