Nghĩa · Meaning
phê phán tỉ mỉ một logic hoặc luận điểm
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó soi rất kỹ từng điểm yếu trong lời giải thích, kế hoạch hay bài viết. Sắc thái khá tiêu cực: giáo viên, sếp hoặc người phỏng vấn có thể “bẻ” logic của bạn từng chút một.
Sắc thái · Nuance
Không phải “nhặt ra từng phần” theo nghĩa trung tính. Pick apart hàm ý soi kỹ để tìm lỗi hoặc điểm yếu; sắc thái phê bình, đôi khi gay gắt, thường dùng với lập luận, bằng chứng, phương pháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phân tích kỹ”, người học dùng “pick apart” cho phân tích trung lập: “I pick apart the poem beautifully.” Nếu không phê bình lỗi, hãy nói “analyze the poem closely,” không “pick apart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interviewer picked apart my explanation of the sample.”
Người phỏng vấn mổ xẻ phần giải thích của tôi về mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- picked apart→picked‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- explanation→explanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Rather than pick apart one article, I compare three studies.”
Thay vì mổ xẻ một bài báo, tôi so sánh ba nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pick apart→pick‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- article I→article‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let us pick apart the weak points before the reviewers do.”
Chúng ta hãy mổ xẻ những điểm yếu trước khi người bình duyệt làm điều đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pick apart→pick‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →