pick apart

pɪk əˈpɑːrt
pihk·uh·PAHRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phê phán tỉ mỉ một logic hoặc luận điểm

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó soi rất kỹ từng điểm yếu trong lời giải thích, kế hoạch hay bài viết. Sắc thái khá tiêu cực: giáo viên, sếp hoặc người phỏng vấn có thể “bẻ” logic của bạn từng chút một.

Sắc thái · Nuance

Không phải “nhặt ra từng phần” theo nghĩa trung tính. Pick apart hàm ý soi kỹ để tìm lỗi hoặc điểm yếu; sắc thái phê bình, đôi khi gay gắt, thường dùng với lập luận, bằng chứng, phương pháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phân tích kỹ”, người học dùng “pick apart” cho phân tích trung lập: “I pick apart the poem beautifully.” Nếu không phê bình lỗi, hãy nói “analyze the poem closely,” không “pick apart.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

analyzeXem xét cấu trúc và ý nghĩa, không nhất thiết có ý phê bình.
critiqueĐánh giá ưu và nhược điểm theo cách trang trọng.
pick apartSoi từng chi tiết để vạch điểm yếu trong logic hoặc lập luận.
dismantle an argumentNhấn kết quả là làm sụp đổ logic của một lập luận.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The interviewer picked apart my explanation of the sample.

Người phỏng vấn mổ xẻ phần giải thích của tôi về mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • picked apartpicked‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • explanationexplanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Rather than pick apart one article, I compare three studies.

Thay vì mổ xẻ một bài báo, tôi so sánh ba nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick apartpick‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • article Iarticle‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let us pick apart the weak points before the reviewers do.

Chúng ta hãy mổ xẻ những điểm yếu trước khi người bình duyệt làm điều đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pick apartpick‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick apart an argumentsoi lỗi lập luận
pick apart the evidencebắt bẻ bằng chứng
pick apart a proposalmổ xẻ đề xuất
pick apart the methodologysoi phương pháp nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2