policy implication
Nghĩa · Meaning
hàm ý mà kết quả nghiên cứu mang lại cho chính sách
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong bài nghiên cứu, báo cáo hoặc thuyết trình để chỉ điều kết quả gợi ý cho chính phủ, trường học hay doanh nghiệp nên làm. Không phải chính sách mới, mà là hệ quả cần cân nhắc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hàm ý chính sách” dễ khiến người Việt hiểu như ý nghĩa ẩn trong văn bản. Trong tiếng Anh học thuật, policy implication là hệ quả thực tiễn mà kết quả nghiên cứu gợi ra cho việc làm chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The final slide explains one policy implication.”
Slide cuối cùng giải thích một hàm ý chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- implication→implicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should mention the policy implication briefly.”
Chúng ta nên đề cập ngắn gọn đến hàm ý chính sách.
“I revised the policy implication section.”
Tôi đã chỉnh sửa phần hàm ý chính sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →