point to

pɔɪnt tuː
poynt·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(bằng chứng) chỉ ra, gợi ý về một kết luận

Cách dùng · Usage

Thường dùng với số liệu, dấu hiệu, hành vi hoặc xu hướng cho thấy một kết luận có khả năng đúng: doanh số giảm, học sinh vắng nhiều, lỗi lặp lại. Chủ ngữ hay là evidence, data, signs.

Sắc thái · Nuance

“Chỉ ra” dễ làm người Việt dùng point to như hành động chỉ tay. Trong văn phân tích, point to nghĩa là dữ liệu hay dấu hiệu gợi một kết luận; nó không chứng minh tuyệt đối mà tạo hướng diễn giải.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không chia số nhiều ở động từ, người học viết “the data points to”. Data thường dùng số nhiều trong văn học thuật: “the data point to a trend”; với singular dùng “this result points to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

suggestNêu một khả năng hay hướng giải thích, mức độ chứng cứ có thể còn nhẹ.
indicateGợi dấu hiệu hoặc số liệu cho thấy một hướng khá rõ.
point toNói bằng chứng dẫn người đọc về một nguyên nhân, nhu cầu hoặc kết luận cụ thể.
demonstrateMạnh hơn, hàm ý chứng minh điều gì bằng bằng chứng đủ rõ.
revealGợi việc làm lộ ra một sự thật vốn chưa thấy rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The data point to a gradual increase in attendance.

Dữ liệu cho thấy sự gia tăng dần dần về số người tham dự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gradual increasegradual‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in attendancein‿attendanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

These patterns point to a need for further research.

Những khuôn mẫu này cho thấy cần phải nghiên cứu thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternspaᴅernsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The attached figures point to a similar conclusion.

Các con số đính kèm chỉ đến một kết luận tương tự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

point to a needcho thấy nhu cầu
point to evidencedẫn tới bằng chứng
results point tokết quả cho thấy
point to a patterngợi ra một mẫu hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2