practice-oriented
Nghĩa · Meaning
hướng đến ứng dụng và thực hành thực tế
Cách dùng · Usage
Thường dùng để khen khóa học, sách hướng dẫn hoặc báo cáo không chỉ nói lý thuyết mà có bài tập, ví dụ thật, nhiệm vụ ngoài lớp. Hợp trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.
Sắc thái · Nuance
“Hướng thực hành” dễ bị hiểu là chỉ có bài tập. Practice-oriented nhấn mạnh thiết kế ưu tiên ứng dụng nghề nghiệp, tình huống thật và hành động thực tế hơn là lý thuyết thuần túy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course is practice-oriented and includes field tasks.”
Khóa học hướng đến thực hành và bao gồm các nhiệm vụ thực địa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- course is→course‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practice oriented→practice‿orientedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and includes→and‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report offers practice-oriented recommendations.”
Báo cáo đưa ra các khuyến nghị hướng đến thực hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report offers→report‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- practice oriented→practice‿orientedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- recommendations→recommendaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we make the conclusion more practice-oriented?”
Chúng ta có thể làm cho phần kết luận hướng đến thực hành hơn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →