practice-oriented

ˈpræktɪs ˌɔːriəntɪd
PRAK·tihs·aw·ree·uhn·tihd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hướng đến ứng dụng và thực hành thực tế

Cách dùng · Usage

Thường dùng để khen khóa học, sách hướng dẫn hoặc báo cáo không chỉ nói lý thuyết mà có bài tập, ví dụ thật, nhiệm vụ ngoài lớp. Hợp trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.

Sắc thái · Nuance

“Hướng thực hành” dễ bị hiểu là chỉ có bài tập. Practice-oriented nhấn mạnh thiết kế ưu tiên ứng dụng nghề nghiệp, tình huống thật và hành động thực tế hơn là lý thuyết thuần túy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

practicalNói rộng về điều hữu dụng hoặc thực tế.
appliedGợi việc áp dụng lý thuyết vào vấn đề cụ thể trong phân loại học thuật.
practice-orientedĐặt trọng tâm vào chủ thể thực hành và quy trình hiện trường.
hands-onNhấn mạnh hoạt động tự làm trực tiếp, hợp với lớp học hoặc huấn luyện.
theory-orientedNgược lại, đặt trọng tâm vào khái niệm và hệ thống giải thích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The course is practice-oriented and includes field tasks.

Khóa học hướng đến thực hành và bao gồm các nhiệm vụ thực địa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • course iscourse‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practice orientedpractice‿orientedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and includesand‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The report offers practice-oriented recommendations.

Báo cáo đưa ra các khuyến nghị hướng đến thực hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report offersreport‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practice orientedpractice‿orientedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recommendationsrecommendaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we make the conclusion more practice-oriented?

Chúng ta có thể làm cho phần kết luận hướng đến thực hành hơn không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

practice-oriented approachcách tiếp cận thiên thực hành
practice-oriented trainingđào tạo gắn với thực hành
practice-oriented researchnghiên cứu hướng ứng dụng
practice-oriented curriculumchương trình học thiên thực hành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2