predominant

prɪˈdɑːmɪnənt
prih·DAH·mih·nuhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nổi bật nhất hoặc chiếm ưu thế

Cách dùng · Usage

Predominant dùng khi một thứ nổi trội hơn phần còn lại: ý kiến đa số trong cuộc họp, màu chính trong thiết kế, hoặc xu hướng thường gặp trong khảo sát. Trang trọng hơn most common.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nổi bật nhất” dễ khiến người Việt hiểu như “dễ thấy, gây chú ý”. Predominant thiên về thứ chiếm tỷ lệ lớn, ảnh hưởng mạnh, hoặc quan điểm phổ biến nhất; giọng trang trọng, dùng trong phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “This factor predominants” là nhầm loại từ: “predominant” là tính từ, nên dùng “This factor is predominant”; động từ đúng là “This factor predominates”. Trong “the predominant cause of failure”, “of” đi với “cause”, không đi với tính từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mainTừ dễ và rộng, chỉ thứ quan trọng nhất nói chung.
dominantGợi sức mạnh hoặc ảnh hưởng chi phối, thường trong quan hệ cạnh tranh.
predominantTrang trọng, nói thứ nổi bật nhất về tần suất, số lượng hoặc ảnh hưởng.
prevalentChỉ sự phổ biến rộng, thường với bệnh, tập quán hoặc thái độ.
primaryNhấn mạnh vị trí đầu tiên về tầm quan trọng hoặc thứ tự.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The predominant theme in the interviews was uncertainty about assessment.”

Chủ đề nổi bật nhất trong các cuộc phỏng vấn là sự bất định về đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theme in→theme‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was uncertainty→was‿uncertaintyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about assessment→about‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“The predominant view in the meeting favored a shorter pilot.”

Quan điểm chiếm ưu thế trong cuộc họp nghiêng về một đợt thử nghiệm ngắn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • view in→view‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • favored a→favored‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

“At lunch, Theo said online access was the predominant concern.”

Trong bữa trưa, Theo nói rằng khả năng truy cập trực tuyến là mối quan tâm lớn nhất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

predominant viewquan điểm phổ biến nhất
predominant factoryếu tố chi phối
predominant patternmẫu hình chủ đạo
predominant formhình thức phổ biến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2