predominant
Nghĩa · Meaning
nổi bật nhất hoặc chiếm ưu thế
Cách dùng · Usage
Predominant dùng khi một thứ nổi trội hơn phần còn lại: ý kiến đa số trong cuộc họp, màu chính trong thiết kế, hoặc xu hướng thường gặp trong khảo sát. Trang trọng hơn most common.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nổi bật nhất” dễ khiến người Việt hiểu như “dễ thấy, gây chú ý”. Predominant thiên về thứ chiếm tỷ lệ lớn, ảnh hưởng mạnh, hoặc quan điểm phổ biến nhất; giọng trang trọng, dùng trong phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The predominant theme in the interviews was uncertainty about assessment.”
Chủ đề nổi bật nhất trong các cuộc phỏng vấn là sự bất định về đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- theme in→theme‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was uncertainty→was‿uncertaintyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about assessment→about‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The predominant view in the meeting favored a shorter pilot.”
Quan điểm chiếm ưu thế trong cuộc họp nghiêng về một đợt thử nghiệm ngắn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- view in→view‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- favored a→favored‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Theo said online access was the predominant concern.”
Trong bữa trưa, Theo nói rằng khả năng truy cập trực tuyến là mối quan tâm lớn nhất.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →