press ahead on
Nghĩa · Meaning
tiếp tục thúc đẩy dù gặp khó khăn
Cách dùng · Usage
Nói khi vẫn tiếp tục một việc dù thiếu thời gian, thiếu dữ liệu, bị phản đối hoặc gặp lỗi. Dùng với dự án, kế hoạch, nghiên cứu, đàm phán; sắc thái quyết tâm và thực tế.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiếp tục thúc đẩy” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là làm tiếp bình thường. Press ahead on trang trọng hơn, nhấn mạnh quyết tâm đẩy một việc cụ thể tiến lên dù bị cản trở, chậm trễ hoặc bị phản đối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I pressed ahead on the project despite limited access to records.”
Tôi vẫn tiếp tục thúc đẩy dự án dù việc tiếp cận hồ sơ bị hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pressed ahead→pressed‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team pressed ahead on the trial after revising the protocol.”
Nhóm vẫn tiếp tục thúc đẩy thử nghiệm sau khi sửa lại quy trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pressed ahead→pressed‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trial after→trial‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- protocol→proᴅocolÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Should we press ahead on data collection next week?”
Chúng ta có nên tiếp tục thúc đẩy việc thu thập dữ liệu vào tuần tới không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- press ahead→press‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →