prevalence

ˈprevələns
PREH·vuh·luhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự phổ biến, tỷ lệ mắc

Cách dùng · Usage

Trong báo cáo y tế, giáo dục hoặc xã hội học, prevalence nói về mức độ một vấn đề xuất hiện: lo âu thi cử, béo phì, dùng điện thoại quá nhiều. Thường đi với of hoặc among.

Sắc thái · Nuance

“Sự phổ biến” dễ bị hiểu là mức độ được ưa chuộng, nhưng prevalence nói về mức độ xuất hiện trong một nhóm, nhất là bệnh, hành vi, vấn đề xã hội. Từ này học thuật, gần “tỷ lệ hiện mắc”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phổ biến trong giới trẻ”, người học hay viết “prevalence in young people is popular”. Không dùng popular: đúng “The prevalence of anxiety is high among young people.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

incidenceTập trung vào số ca mới phát sinh trong một khoảng thời gian.
prevalenceNói mức độ phổ biến của các ca hiện có trong một nhóm tại thời điểm hay giai đoạn.
frequencyRộng hơn, chỉ một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.
popularityGắn với việc được ưa thích hoặc lựa chọn nhiều, không chỉ sự phân bố.
commonnessTừ thông thường cho tính hay gặp, ít sắc thái chuyên môn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study reports the prevalence of test anxiety.

Nghiên cứu báo cáo mức độ phổ biến của chứng lo âu khi kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prevalence ofprevalence‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • test anxietytest‿anxietyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Prevalence estimates differ across age groups.

Ước lượng mức độ phổ biến khác nhau giữa các nhóm tuổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Prevalence estimatesprevalence‿estimatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • differ acrossdiffer‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please verify the prevalence figures before submission.

Xin hãy xác minh các con số về mức độ phổ biến trước khi nộp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

disease prevalencetỷ lệ mắc bệnh
prevalence of smokingtỷ lệ hút thuốc
high prevalencetỷ lệ cao
estimate prevalenceước tính tỷ lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2