prioritization

praɪˌɔːrətəˈzeɪʃən
preye·aw·ruh·tuh·ZAY·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

việc sắp xếp thứ tự ưu tiên theo mức độ quan trọng

Cách dùng · Usage

Trong công việc và học tập, dùng khi chọn việc nào làm trước: xếp task, dự án, email hay mục tiêu theo mức quan trọng. Hay đi với “better”, “clear” hoặc “project prioritization”.

Sắc thái · Nuance

“Sắp xếp ưu tiên” nghe như liệt kê việc nào trước việc nào sau. Prioritization nhấn mạnh quyết định có tính quản lý về tầm quan trọng, nguồn lực và đánh đổi; sắc thái trang trọng, hay gặp trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ưu tiên cái gì”, người học viết “prioritize of tasks” hoặc dùng danh từ sai vị trí. Sau prioritize không cần of: sai “the prioritization for tasks is unclear”; đúng “task prioritization is unclear.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rankingTập trung vào việc xếp các mục theo thứ tự cao thấp hoặc trước sau.
prioritizationBao gồm quyết định việc nào làm trước và phân bổ nguồn lực theo mức quan trọng.
selectionChỉ hành động chọn ra một hay vài mục, chưa nói rõ thứ tự ưu tiên giữa chúng.
triageDùng khi phải chia thứ tự xử lý theo mức khẩn cấp trong nguồn lực hạn chế.
planningNói việc lập kế hoạch tổng thể, trong đó ưu tiên chỉ là một bước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Better prioritization would help us finish the key tasks first.

Sắp xếp ưu tiên tốt hơn sẽ giúp chúng ta hoàn thành các việc quan trọng trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • BetterBeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • prioritizationprioriᴅizationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • help ushelp‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please share your prioritization of the projects by Friday.

Vui lòng chia sẻ thứ tự ưu tiên của bạn cho các dự án trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prioritizationprioriᴅizationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Good prioritization is the only way I survive busy weeks.

Sắp xếp ưu tiên tốt là cách duy nhất giúp tôi vượt qua những tuần bận rộn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

resource prioritizationưu tiên nguồn lực
task prioritizationưu tiên nhiệm vụ
prioritization criteriatiêu chí ưu tiên
risk prioritizationưu tiên rủi ro
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2