Nghĩa · Meaning
cho là, phỏng đoán
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi cho rằng điều gì đúng dù chưa kiểm chứng: đoán ai đã biết tin, mặc định khách đồng ý, hoặc nói lịch sự “I presume” trong email trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Cho là” nghe như đoán bình thường, nhưng presume thường là giả định dựa trên điều có vẻ hợp lý, đôi khi hơi tự tin quá mức. Nó trang trọng hơn guess và hay dùng trong lập luận, luật, nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “presume about that…” vì “phỏng đoán về”. Tiếng Anh không cần about khi theo mệnh đề: sai “I presume about that he left”; đúng “I presume that he left.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not presume that motivation is the only cause.”
Chúng ta không nên cho rằng động lực là nguyên nhân duy nhất.
“The model presumes equal access to learning materials.”
Mô hình giả định mọi người đều có cơ hội tiếp cận tài liệu học tập như nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presumes equal→presumes‿equalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- materials→maᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I presume the same rule applies to online submissions.”
Tôi cho rằng cùng một quy tắc áp dụng cho việc nộp bài trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule applies→rule‿appliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →