presume

prɪˈzuːm
prih·ZOOM2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho là, phỏng đoán

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi cho rằng điều gì đúng dù chưa kiểm chứng: đoán ai đã biết tin, mặc định khách đồng ý, hoặc nói lịch sự “I presume” trong email trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Cho là” nghe như đoán bình thường, nhưng presume thường là giả định dựa trên điều có vẻ hợp lý, đôi khi hơi tự tin quá mức. Nó trang trọng hơn guess và hay dùng trong lập luận, luật, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “presume about that…” vì “phỏng đoán về”. Tiếng Anh không cần about khi theo mệnh đề: sai “I presume about that he left”; đúng “I presume that he left.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

assumeDùng khi tạm chấp nhận điều gì là đúng dù bằng chứng còn yếu.
presumeGợi sự cho là đúng dựa trên căn cứ, thông lệ hoặc bối cảnh có sẵn.
supposeMang sắc thái nhẹ và đời thường hơn, gần với nghĩ rằng hay giả sử.
inferNhấn mạnh quá trình rút kết luận từ bằng chứng hoặc dấu hiệu.
deemDùng trang trọng khi chính thức coi một điều là như vậy, nhất là trong hành chính hay luật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not presume that motivation is the only cause.

Chúng ta không nên cho rằng động lực là nguyên nhân duy nhất.

📊 presentation

The model presumes equal access to learning materials.

Mô hình giả định mọi người đều có cơ hội tiếp cận tài liệu học tập như nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presumes equalpresumes‿equalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I presume the same rule applies to online submissions.

Tôi cho rằng cùng một quy tắc áp dụng cho việc nộp bài trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule appliesrule‿appliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

presume thatgiả định rằng
presumed innocentđược coi là vô tội
reasonable to presumehợp lý khi giả định
presume responsibilitytự nhận trách nhiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2