Nghĩa · Meaning
tiền đề làm nền tảng cho một lập luận hay lời giải thích
Cách dùng · Usage
Gặp khi trình bày lập luận, kế hoạch, phim hay giả thuyết. Người bản ngữ dùng để nói điều được coi là nền tảng: “nếu tiền đề sai, kết luận yếu”, hoặc “ý tưởng chính của câu chuyện”.
Sắc thái · Nuance
“Tiền đề” có thể khiến người Việt nghĩ đến điều kiện mở đầu trong toán học. Premise là ý tưởng hoặc giả định làm nền cho lập luận, kế hoạch, câu chuyện; giọng học thuật, logic, phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dựa trên tiền đề là”, người học viết “based on the premise is that”. Sau premise dùng that trực tiếp. Đúng: “based on the premise that feedback matters”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The premise of the argument is that feedback shapes motivation.”
Tiền đề của lập luận là phản hồi định hình động lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- premise of→premise‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- argument is→argument‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to make the central premise more explicit.”
Chúng ta cần làm cho tiền đề trung tâm rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- more explicit→more‿explicitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reviewer accepted the premise but questioned the data.”
Người phản biện chấp nhận tiền đề nhưng nghi ngờ dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reviewer accepted→reviewer‿acceptedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →