precedent

ˈpresɪdənt
PREH·sih·duhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiền lệ, án lệ

Cách dùng · Usage

Precedent được chọn khi một quyết định trước đó làm mẫu hoặc cơ sở cho trường hợp sau, nhất là trong luật, chính sách, trường học. Ở công ty: một ngoại lệ về lương sets a precedent. Khi học: giáo viên đổi cách chấm điểm vì có precedent. Đời thường: gia đình sợ tạo precedent cho việc mượn tiền. Dễ nhầm với example: example chỉ minh họa; precedent có sức ảnh hưởng. Cụm quen: set a precedent.

Sắc thái · Nuance

“Tiền lệ” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là chuyện từng xảy ra. Precedent trang trọng hơn: một quyết định hay hành động trước đó có sức hướng dẫn, đặc biệt trong luật hoặc chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exampleChỉ một ví dụ, không nhất thiết ảnh hưởng tới quyết định sau này.
caseLà trường hợp hoặc vụ việc cụ thể, nghĩa rộng hơn precedent.
precedentKhác ở chỗ trường hợp trước được dùng làm chuẩn cho phán đoán tương lai.
modelChỉ khuôn mẫu hoặc hình mẫu đáng noi theo, thường có sắc thái tích cực.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The court decision created an important precedent.

Phán quyết của tòa đã tạo ra một tiền lệ quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

There is no precedent for this grading policy.

Không có tiền lệ nào cho chính sách chấm điểm này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I found a relevant precedent in the archive.

Tôi đã tìm thấy một tiền lệ liên quan trong kho lưu trữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • precedent inprecedent‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set a precedenttạo tiền lệ
legal precedentán lệ pháp lý
follow precedenttheo tiền lệ
dangerous precedenttiền lệ nguy hiểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2