procedural

prəˈsiːdʒərəl
pruh·SEE·jer·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuộc về thủ tục, liên quan đến quy trình hay các bước tiến hành

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc, luật, học thuật khi nói về cách làm hơn là nội dung: lỗi thủ tục trong hồ sơ, thay đổi quy trình họp, các bước nộp đơn hoặc xét duyệt.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc về thủ tục” dễ khiến người Việt nghĩ đến giấy tờ hành chính rườm rà. Procedural rộng hơn: liên quan đến các bước, quy trình, cách làm đúng; sắc thái trang trọng, thường trong luật, tổ chức, đào tạo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “thủ tục” hay đi với “làm thủ tục”, người học viết “do procedural” hoặc “make procedures change”. Procedural là tính từ trước danh từ: đúng “procedural changes”, “a procedural error”, không đứng một mình như danh từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formalNhấn vào hình thức hay tính chính thức, không nhất thiết vào các bước thực hiện.
proceduralDùng khi trọng tâm là quy trình, thủ tục hoặc chuỗi bước phải theo.
administrativeLiên quan đến quản lý tổ chức và xử lý công việc hành chính.
technicalChỉ khía cạnh chuyên môn hay kỹ thuật, không bắt buộc là thủ tục.
substantiveĐối lập với procedural khi nói nội dung, quyền lợi hay vấn đề thực chất.
operationalGần với cách vận hành thực tế tại hiện trường hay trong hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee discussed procedural changes to the assessment.

Ủy ban đã bàn về những thay đổi thủ tục đối với việc đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Procedural details are listed after the research aims.

Các chi tiết thủ tục được liệt kê sau mục tiêu nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • listed afterlisted‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research aimsresearch‿aimsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please clarify the procedural steps in your design.

Vui lòng làm rõ các bước thủ tục trong thiết kế của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

procedural fairnesscông bằng về quy trình
procedural requirementyêu cầu thủ tục
procedural errorlỗi về thủ tục
procedural knowledgekiến thức về cách làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2