proficiency
Nghĩa · Meaning
trình độ thành thạo, sự thông thạo
Cách dùng · Usage
Từ này nói về mức độ thành thạo một kỹ năng, thường trong giáo dục hoặc công việc: đánh giá khả năng tiếng Anh, xếp lớp theo trình độ hay ghi năng lực dùng phần mềm trong hồ sơ. Hay đi với “level” hoặc “in”.
Sắc thái · Nuance
“Trình độ” có thể chỉ mọi mức, nhưng “proficiency” nhấn vào khả năng dùng thành thạo, thường trong giáo dục, kiểm tra, nghề nghiệp. Nó không chỉ là biết sơ sơ hay điểm số, mà là năng lực thực hành ổn định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I have proficient in English” trộn danh từ với tính từ; hãy nói “I am proficient in English” hoặc “I have proficiency in English”. Sau “proficiency” thường dùng “in”, không phải “of”: “Her proficiency in French is impressive”. Khi kể nhiều kỹ năng, đừng bỏ giới từ chỉ vì tiếng Việt có thể đặt lĩnh vực ngay sau từ “trình độ”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Language proficiency predicted reading speed.”
Trình độ ngôn ngữ dự báo tốc độ đọc.
“We should group students by proficiency level.”
Chúng ta nên phân nhóm học sinh theo trình độ thành thạo.
“The proficiency scores are in the shared file.”
Điểm số trình độ nằm trong tệp được chia sẻ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →