proficiency

prəˈfɪʃənsi
pruh·FIH·shuhn·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trình độ thành thạo, sự thông thạo

Sắc thái · Nuance

“Trình độ” có thể chỉ mọi mức, nhưng “proficiency” nhấn vào khả năng dùng thành thạo, thường trong giáo dục, kiểm tra, nghề nghiệp. Nó không chỉ là biết sơ sơ hay điểm số, mà là năng lực thực hành ổn định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

skillChỉ năng lực làm một việc, kể cả kỹ năng riêng lẻ như giao tiếp.
competenceNói khả năng đủ để thực hiện vai trò hoặc nhiệm vụ đạt yêu cầu.
fluencyTập trung vào sự trôi chảy, đặc biệt trong sử dụng ngôn ngữ.
proficiencyChỉ mức độ thành thạo tổng quát trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Language proficiency predicted reading speed.

Trình độ ngôn ngữ dự báo tốc độ đọc.

💡 meeting

We should group students by proficiency level.

Chúng ta nên phân nhóm học sinh theo trình độ thành thạo.

💡 email

The proficiency scores are in the shared file.

Điểm số trình độ nằm trong tệp được chia sẻ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

language proficiencyđộ thông thạo ngôn ngữ
proficiency in Englishthành thạo tiếng Anh
demonstrate proficiencychứng minh năng lực
proficiency levelmức độ thành thạo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2