Nghĩa · Meaning
thúc đẩy, khuyến khích
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi một hoạt động, chính sách hay chương trình giúp điều gì phát triển: khuyến khích thảo luận, thúc đẩy học độc lập, hoặc quảng bá sức khỏe. Trang trọng hơn “help”.
Sắc thái · Nuance
“Thúc đẩy” trong tiếng Việt dễ nghe như tác động mạnh hoặc khẩu hiệu nhà nước. Promote trong tiếng Anh thường trung tính, dùng cho việc tạo điều kiện để điều gì phát triển, tăng lên, hoặc được chú ý hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The activity is designed to promote discussion.”
Hoạt động này được thiết kế để thúc đẩy thảo luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- promote→promoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The program promotes independent learning.”
Chương trình khuyến khích việc học tự chủ.
“We hope the workshop will promote collaboration.”
Chúng tôi hy vọng buổi hội thảo sẽ thúc đẩy sự hợp tác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- promote→promoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- collaboration→collaboraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →