proportionality
Nghĩa · Meaning
đặc tính kích thước hay mức độ tạo nên tỷ lệ tương xứng với nhau
Cách dùng · Usage
Nói về sự cân xứng giữa mức độ và phản ứng: phạt có nặng quá không, điểm có đúng công sức không, thời gian họp có hợp với độ quan trọng của việc không.
Sắc thái · Nuance
Từ này không phải cách nói đời thường cho “sự cân đối” của hình dáng. Proportionality trang trọng, thường dùng trong luật, chính sách, chấm điểm hoặc toán để nói mức độ có tương xứng hay không.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The principle of proportionality guided the scoring system.”
Nguyên tắc tương xứng đã dẫn dắt hệ thống chấm điểm.
“We checked proportionality between task weight and time.”
Chúng tôi kiểm tra tính tương xứng giữa trọng số nhiệm vụ và thời gian.
“The reviewer asked about proportionality in the penalty rules.”
Người phản biện hỏi về tính tương xứng trong các quy tắc phạt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →