proportionality

prəˌpɔːrʃəˈnæləti
pruh·pawr·shuh·NA·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đặc tính kích thước hay mức độ tạo nên tỷ lệ tương xứng với nhau

Cách dùng · Usage

Nói về sự cân xứng giữa mức độ và phản ứng: phạt có nặng quá không, điểm có đúng công sức không, thời gian họp có hợp với độ quan trọng của việc không.

Sắc thái · Nuance

Từ này không phải cách nói đời thường cho “sự cân đối” của hình dáng. Proportionality trang trọng, thường dùng trong luật, chính sách, chấm điểm hoặc toán để nói mức độ có tương xứng hay không.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proportionChỉ tỷ lệ hoặc quan hệ kích thước giữa phần và toàn thể.
balanceNói trạng thái các yếu tố được điều chỉnh để không nghiêng lệch.
fairnessLà phán đoán giá trị rộng về sự công bằng.
proportionalityHỏi mức độ giữa phương tiện, mục đích, hành động và kết quả có tương xứng không.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The principle of proportionality guided the scoring system.

Nguyên tắc tương xứng đã dẫn dắt hệ thống chấm điểm.

💡 meeting

We checked proportionality between task weight and time.

Chúng tôi kiểm tra tính tương xứng giữa trọng số nhiệm vụ và thời gian.

💡 email

The reviewer asked about proportionality in the penalty rules.

Người phản biện hỏi về tính tương xứng trong các quy tắc phạt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

principle of proportionalitynguyên tắc tương xứng
test of proportionalitykiểm tra tính tương xứng
ensure proportionalityđảm bảo sự tương xứng
lack proportionalitythiếu tính tương xứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2