projection

prəˈdʒekʃən
pruh·JEHK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự dự báo, triển vọng

Cách dùng · Usage

“Projection” dùng khi dự báo dựa trên số liệu, xu hướng hoặc giả định, nhất là trong kế hoạch. Ở công việc: projection doanh thu quý sau. Khi học: dự báo số sinh viên đăng ký. Đời thường: tính projection chi phí sửa nhà. Dễ lẫn với “prediction”: prediction có thể là đoán chung, projection thường có cơ sở tính toán. Cụm hay gặp: financial projection.

Sắc thái · Nuance

“Dự báo” trong tiếng Việt rất rộng, nhưng “projection” thường là con số ước tính tương lai dựa trên dữ liệu và giả định. Nó có sắc thái phân tích, ngân sách, dân số, doanh thu, không phải linh cảm cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “triển vọng” đôi khi chỉ cảm giác lạc quan, người học viết “I have a good projection about this job.” Không đúng; nói “prospects” hoặc “outlook.” Dữ liệu mới dùng: “The revenue projection is positive.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

forecastDùng rộng cho dự báo thời tiết, doanh số hoặc kinh tế trong tương lai.
estimateTập trung vào con số được tính xấp xỉ cho hiện tại hoặc tương lai.
predictionRộng hơn, có thể là dự đoán không dựa trên mô hình khoa học rõ.
projectionPhù hợp nhất với kết quả tương lai được suy ra từ dữ liệu và mô hình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The projection suggests slower enrollment growth.

Dự báo cho thấy tăng trưởng tuyển sinh chậm hơn.

💡 meeting

We need a cautious projection for next year's budget.

Chúng ta cần một dự báo thận trọng cho ngân sách năm sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cautiouscauᴅiousÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I updated the projection based on new figures.

Tôi đã cập nhật dự báo dựa trên các con số mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • based onbased‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

growth projectiondự báo tăng trưởng
population projectiondự báo dân số
revenue projectiondự báo doanh thu
make a projectionlập dự báo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2