sensitivity

ˌsensəˈtɪvəti
sehn·suh·TIH·vuh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mức độ phản ứng tinh tế với khác biệt, thay đổi hay bối cảnh

Cách dùng · Usage

Thường nói về khả năng nhận ra khác biệt tinh tế: tôn trọng văn hóa khi phỏng vấn, thiết bị phát hiện thay đổi nhỏ, câu hỏi khảo sát bắt được nhiều mức ý kiến.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “độ nhạy” dễ làm người Việt nghĩ đến da, cảm xúc dễ tự ái, hoặc thiết bị đo. Trong học thuật và công việc, sensitivity là khả năng nhận ra khác biệt nhỏ và xử lý tinh tế, có cân nhắc bối cảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

responsivenessNhấn mạnh phản ứng nhanh trước kích thích hoặc yêu cầu.
sensitivityChỉ mức phát hiện hoặc chịu ảnh hưởng bởi thay đổi nhỏ và khác biệt tinh tế.
awarenessChỉ sự nhận biết vấn đề, chưa chắc đã phản ánh vào phán đoán hay hành động.
specificityTrong y học là khả năng loại đúng người không bệnh, khác với sensitivity.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Cultural sensitivity was central to the interview design.

Sự nhạy cảm văn hóa là trung tâm của thiết kế phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sensitivitysensiᴅivityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We improved sensitivity by adding more response categories.

Chúng tôi nâng độ nhạy bằng cách thêm nhiều mức trả lời hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sensitivitysensiᴅivityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • categoriescaᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please review the wording for sensitivity.

Xin hãy rà soát cách diễn đạt về mặt nhạy cảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sensitivitysensiᴅivityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high sensitivityđộ nhạy cao
sensitivity analysisphân tích độ nhạy
cultural sensitivitynhạy cảm văn hóa
sensitivity to contextnhạy với bối cảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2