sensitivity
Nghĩa · Meaning
mức độ phản ứng tinh tế với khác biệt, thay đổi hay bối cảnh
Cách dùng · Usage
Thường nói về khả năng nhận ra khác biệt tinh tế: tôn trọng văn hóa khi phỏng vấn, thiết bị phát hiện thay đổi nhỏ, câu hỏi khảo sát bắt được nhiều mức ý kiến.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “độ nhạy” dễ làm người Việt nghĩ đến da, cảm xúc dễ tự ái, hoặc thiết bị đo. Trong học thuật và công việc, sensitivity là khả năng nhận ra khác biệt nhỏ và xử lý tinh tế, có cân nhắc bối cảnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cultural sensitivity was central to the interview design.”
Sự nhạy cảm văn hóa là trung tâm của thiết kế phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sensitivity→sensiᴅivityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We improved sensitivity by adding more response categories.”
Chúng tôi nâng độ nhạy bằng cách thêm nhiều mức trả lời hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sensitivity→sensiᴅivityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- categories→caᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please review the wording for sensitivity.”
Xin hãy rà soát cách diễn đạt về mặt nhạy cảm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sensitivity→sensiᴅivityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →