separate into

ˈsepəreɪt ˈɪntuː
SEH·per·ayt·ihn·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chia thành nhiều phần

Cách dùng · Usage

Separate into dùng khi chia một nhóm, tài liệu hoặc ý tưởng thành các phần rõ ràng. Ở công việc, chia khách hàng thành nhóm mới và cũ; khi học, tách ghi chú thành từ vựng, ngữ pháp, ví dụ; đời thường, phân quần áo thành đồ trắng và đồ màu. Dễ nhầm với divide into: gần giống, nhưng separate into thường nhấn mạnh tách các thứ đang lẫn nhau. Cụm hay gặp: separate into categories.

Sắc thái · Nuance

“Chia thành” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả chia việc hay chia tiền. Separate into nhấn mạnh việc tách một tổng thể thành nhóm/phần rõ ràng, thường trong phân loại, tổ chức dữ liệu hoặc quy trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

divide intoTrung lập và rộng, thường dùng cho phân chia theo bước hoặc toán học.
separate intoGợi việc tách các phần vốn dính nhau hoặc đang được xem như một khối.
split intoCó thể gợi sự chia tách đột ngột hoặc phân rã ý kiến, tổ chức.
classify intoTập trung vào xếp đối tượng vào các loại theo tiêu chí đã có.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Separate the findings into three categories.

Hãy chia các phát hiện thành ba phạm trù.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SeparateSeparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • findings intofindings‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categoriescaᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We separated tasks into urgent and later items.

Chúng tôi chia các nhiệm vụ thành các mục khẩn cấp và các mục để sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatedseparaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tasks intotasks‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • urgent andurgent‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He separated his notes into theory and examples.

Anh ấy chia ghi chú của mình thành phần lý thuyết và phần ví dụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatedseparaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and examplesand‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

separate into groupschia thành nhóm
separate into categorieschia thành hạng mục
separate into stageschia thành giai đoạn
separate the sample into two cohortschia mẫu thành hai nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2