separate into
Nghĩa · Meaning
chia thành nhiều phần
Cách dùng · Usage
Separate into dùng khi chia một nhóm, tài liệu hoặc ý tưởng thành các phần rõ ràng. Ở công việc, chia khách hàng thành nhóm mới và cũ; khi học, tách ghi chú thành từ vựng, ngữ pháp, ví dụ; đời thường, phân quần áo thành đồ trắng và đồ màu. Dễ nhầm với divide into: gần giống, nhưng separate into thường nhấn mạnh tách các thứ đang lẫn nhau. Cụm hay gặp: separate into categories.
Sắc thái · Nuance
“Chia thành” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả chia việc hay chia tiền. Separate into nhấn mạnh việc tách một tổng thể thành nhóm/phần rõ ràng, thường trong phân loại, tổ chức dữ liệu hoặc quy trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Separate the findings into three categories.”
Hãy chia các phát hiện thành ba phạm trù.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Separate→SeparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- findings into→findings‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- categories→caᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We separated tasks into urgent and later items.”
Chúng tôi chia các nhiệm vụ thành các mục khẩn cấp và các mục để sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separated→separaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tasks into→tasks‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- urgent and→urgent‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He separated his notes into theory and examples.”
Anh ấy chia ghi chú của mình thành phần lý thuyết và phần ví dụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separated→separaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and examples→and‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →