Nghĩa · Meaning
thiết lập, chuẩn bị (hệ thống, thí nghiệm, tổ chức)
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi chuẩn bị thứ gì để hoạt động: cài máy in, tạo tài khoản, dựng phòng họp, thiết kế thí nghiệm. Có thể nói set up a meeting để sắp xếp buổi gặp.
Sắc thái · Nuance
Dịch “thiết lập” khiến người Việt tưởng chỉ là cài đặt kỹ thuật. Set up rộng hơn: lập một hệ thống, tổ chức, cơ sở dữ liệu, thí nghiệm hoặc chuẩn bị thiết bị để nó sẵn sàng hoạt động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to set up a database for the project.”
Chúng ta cần thiết lập một cơ sở dữ liệu cho dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- database→daᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The experiment was set up under controlled conditions.”
Thí nghiệm được chuẩn bị trong điều kiện được kiểm soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conditions→condiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you set up a meeting with the research team?”
Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp với nhóm nghiên cứu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →