set up

set ʌp
seht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thiết lập, chuẩn bị (hệ thống, thí nghiệm, tổ chức)

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi chuẩn bị thứ gì để hoạt động: cài máy in, tạo tài khoản, dựng phòng họp, thiết kế thí nghiệm. Có thể nói set up a meeting để sắp xếp buổi gặp.

Sắc thái · Nuance

Dịch “thiết lập” khiến người Việt tưởng chỉ là cài đặt kỹ thuật. Set up rộng hơn: lập một hệ thống, tổ chức, cơ sở dữ liệu, thí nghiệm hoặc chuẩn bị thiết bị để nó sẵn sàng hoạt động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

establishThiết lập chính thức một tổ chức, nguyên tắc hoặc hệ thống.
set upChuẩn bị, lắp đặt hoặc tổ chức để một hệ thống hay việc gì đó hoạt động.
installLắp phần mềm hoặc thiết bị, không hợp tự nhiên với meeting hay committee.
arrangeSắp xếp lịch, cuộc gặp hoặc chi tiết tổ chức, hẹp hơn set up.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to set up a database for the project.

Chúng ta cần thiết lập một cơ sở dữ liệu cho dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • set upset‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • databasedaᴅabaseÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The experiment was set up under controlled conditions.

Thí nghiệm được chuẩn bị trong điều kiện được kiểm soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set upset‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conditionscondiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you set up a meeting with the research team?

Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp với nhóm nghiên cứu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set upset‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set up an experimentthiết lập thí nghiệm
set up a databasetạo cơ sở dữ liệu
set up a committeethành lập ủy ban
set up the equipmentlắp đặt thiết bị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2