sign up for (a course)

saɪn ʌp fɔːr
seyen·uhp·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đăng ký (một khóa học)

Cách dùng · Usage

Dùng trong đời sống và trường lớp khi đăng ký tham gia: khóa tiếng Anh, lớp gym, hội thảo online. Sign up nhấn mạnh hành động ghi tên, thường đi với for + tên khóa.

Sắc thái · Nuance

“Đăng ký” trong tiếng Việt bao quát cả ghi tên, tạo tài khoản, khai báo. Sign up for a course cụ thể là đăng ký tham gia một lớp/khóa. Cụm này đời thường hơn “register for” nhưng vẫn dùng được trong trường học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “đăng ký”, người học dễ bỏ for: “I signed up an English course.” Với người học tự đăng ký, dùng “sign up for”: “I signed up for an English course.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

register forNhấn vào thủ tục đăng ký chính thức cho lớp học, hội nghị hoặc kỳ thi.
sign up forThân mật hơn, tập trung vào hành động ghi danh hoặc đăng ký tham gia.
enroll inMang sắc thái vào một khóa hay chương trình giáo dục một cách chính thức.
apply forDùng khi nộp đơn và còn chờ được chọn, khác với đăng ký học trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 seminar

Only twelve students can sign up for this seminar, so register early tomorrow.

Chỉ mười hai sinh viên được đăng ký hội thảo này, nên hãy đăng ký sớm vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sign upsign‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • register earlyregister‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

I signed up for an evening statistics class to fit my work schedule.

Tôi đã đăng ký lớp thống kê buổi tối để phù hợp với lịch làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • signed upsigned‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statisticssᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🎓 campus

Are you going to sign up for any clubs at the student fair?

Bạn có định đăng ký câu lạc bộ nào ở hội chợ sinh viên không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • sign upsign‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anyfor‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clubs atclubs‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign up for a courseđăng ký khóa học
sign up for a seminarđăng ký hội thảo
sign up for an online classđăng ký lớp trực tuyến
sign students up for workshopsđăng ký học sinh dự workshop
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2