Nghĩa · Meaning
đăng ký (một khóa học)
Cách dùng · Usage
Dùng trong đời sống và trường lớp khi đăng ký tham gia: khóa tiếng Anh, lớp gym, hội thảo online. Sign up nhấn mạnh hành động ghi tên, thường đi với for + tên khóa.
Sắc thái · Nuance
“Đăng ký” trong tiếng Việt bao quát cả ghi tên, tạo tài khoản, khai báo. Sign up for a course cụ thể là đăng ký tham gia một lớp/khóa. Cụm này đời thường hơn “register for” nhưng vẫn dùng được trong trường học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “đăng ký”, người học dễ bỏ for: “I signed up an English course.” Với người học tự đăng ký, dùng “sign up for”: “I signed up for an English course.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Only twelve students can sign up for this seminar, so register early tomorrow.”
Chỉ mười hai sinh viên được đăng ký hội thảo này, nên hãy đăng ký sớm vào ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- register early→register‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I signed up for an evening statistics class to fit my work schedule.”
Tôi đã đăng ký lớp thống kê buổi tối để phù hợp với lịch làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- signed up→signed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- statistics→sᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Are you going to sign up for any clubs at the student fair?”
Bạn có định đăng ký câu lạc bộ nào ở hội chợ sinh viên không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for any→for‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clubs at→clubs‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →