set the stage for

set ðə steɪdʒ fɔːr
seht·thuh·stayj·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tạo tiền đề, chuẩn bị điều kiện cho một việc sẽ xảy ra

Cách dùng · Usage

Nói về việc tạo điều kiện để chuyện sau đó xảy ra. Một lời giới thiệu mở đường cho tranh luận, dữ liệu nền chuẩn bị cho kết luận, hoặc quyết định sớm dẫn tới thay đổi lớn.

Sắc thái · Nuance

Dịch “tạo tiền đề” dễ bị hiểu như hành động chính thức, có kế hoạch. Set the stage for thường mang hình ảnh chuẩn bị bối cảnh hoặc điều kiện để việc sau đó trở nên có thể, tự nhiên, hoặc dễ xảy ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lead toNhấn mạnh quan hệ nguyên nhân kết quả trực tiếp.
set the stage forGợi việc tạo bối cảnh hoặc điều kiện khiến sự kiện sau có thể xảy ra.
pave the way forNhấn mạnh việc dọn đường hoặc giảm trở ngại cho thay đổi sau.
prepare forThường nói người chủ động chuẩn bị theo kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The early discussion set the stage for later decisions.

Cuộc thảo luận ban đầu đã tạo tiền đề cho các quyết định về sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This background sets the stage for the main argument.

Phần bối cảnh này tạo nền tảng cho luận điểm chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • main argumentmain‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The summary sets the stage for our next meeting.

Bản tóm tắt này tạo tiền đề cho cuộc họp tiếp theo của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the stage for reformtạo tiền đề cải cách
set the stage for further researchmở đường nghiên cứu tiếp
set the stage for debatetạo nền cho tranh luận
set the stage for changetạo đà thay đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2