Nghĩa · Meaning
tạo tiền đề, chuẩn bị điều kiện cho một việc sẽ xảy ra
Cách dùng · Usage
Nói về việc tạo điều kiện để chuyện sau đó xảy ra. Một lời giới thiệu mở đường cho tranh luận, dữ liệu nền chuẩn bị cho kết luận, hoặc quyết định sớm dẫn tới thay đổi lớn.
Sắc thái · Nuance
Dịch “tạo tiền đề” dễ bị hiểu như hành động chính thức, có kế hoạch. Set the stage for thường mang hình ảnh chuẩn bị bối cảnh hoặc điều kiện để việc sau đó trở nên có thể, tự nhiên, hoặc dễ xảy ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The early discussion set the stage for later decisions.”
Cuộc thảo luận ban đầu đã tạo tiền đề cho các quyết định về sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This background sets the stage for the main argument.”
Phần bối cảnh này tạo nền tảng cho luận điểm chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- main argument→main‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The summary sets the stage for our next meeting.”
Bản tóm tắt này tạo tiền đề cho cuộc họp tiếp theo của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →