set a precedent
Nghĩa · Meaning
tạo ra tiền lệ làm chuẩn mực cho các quyết định sau này
Cách dùng · Usage
Dùng khi một quyết định hôm nay có thể thành mẫu cho lần sau: tòa xử một vụ, trường giải quyết đơn khiếu nại, hay sếp cho ngoại lệ khiến người khác cũng đòi theo.
Sắc thái · Nuance
“Tạo tiền lệ” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là chuyện đã xảy ra trước. Set a precedent trang trọng hơn: một quyết định/hành động trở thành mẫu có sức ảnh hưởng để người sau viện dẫn hoặc noi theo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “make a precedent” vì dịch từ “tạo”. Collocation chuẩn là “set a precedent”: “The ruling set a precedent”, không phải “made a precedent”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The department's decision may set a precedent for future assessment appeals.”
Quyết định của khoa có thể tạo tiền lệ cho các khiếu nại đánh giá trong tương lai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set a→set‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- assessment appeals→assessment‿appealsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The court case set a precedent that influenced later education policy.”
Vụ án tại tòa đã tạo ra một tiền lệ ảnh hưởng đến chính sách giáo dục sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set a→set‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that influenced→that‿influencedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- education→educaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This reform set a precedent for wider institutional change.”
Cuộc cải cách này đã tạo tiền lệ cho những thay đổi thể chế rộng lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set a→set‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wider institutional→wider‿institutionalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →