segmentation

ˌseɡmənˈteɪʃən
sehg·muhn·TAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự phân đoạn, sự phân khúc

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi chia khách hàng, dữ liệu hay bài học thành nhóm nhỏ để phân tích. Có thể nói về phân khúc thị trường, nhóm tuổi trong khảo sát hoặc tách âm trong học phát âm.

Sắc thái · Nuance

"Sự phân đoạn/phân khúc" dễ bị hiểu là cắt vật lý thành đoạn. Trong tiếng Anh, segmentation là thuật ngữ phân tích/kỹ thuật, thường nói về chia dữ liệu, thị trường, ảnh thành nhóm có tiêu chí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

divisionTừ rộng cho hành động chia tách, dùng được trong toán, tổ chức hoặc không gian.
segmentationChuyên môn hơn, nói việc chia dữ liệu hoặc nhóm thành các đoạn phân tích được.
classificationNhấn mạnh việc gán đối tượng vào các loại đã xác định.
categorizationTập trung vào đặt tên và sắp xếp theo hệ thống phạm trù.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The analysis uses segmentation by age and education.

Phân tích dùng cách phân đoạn theo độ tuổi và trình độ học vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • analysis usesanalysis‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • segmentationsegmenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and educationand‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Segmentation may reveal hidden patterns in the responses.

Phân đoạn có thể tiết lộ các mẫu ẩn trong các phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SegmentationSegmenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • patternspaᴅernsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the segmentation strategy in the proposal.

Tôi đã sửa lại chiến lược phân khúc trong đề xuất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • segmentationsegmenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

market segmentationphân khúc thị trường
customer segmentationphân nhóm khách hàng
image segmentationphân đoạn ảnh
segmentation criteriatiêu chí phân nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2