sphere

sfɪr
sfihr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lĩnh vực, phạm vi

Cách dùng · Usage

Sphere dùng khi chia đời sống thành phạm vi như giáo dục, kinh tế, gia đình, mạng xã hội. Cũng gặp trong cụm public sphere để nói không gian tranh luận công khai.

Sắc thái · Nuance

Dịch “lĩnh vực” khiến người Việt dễ chọn sphere thay field trong mọi câu. Sphere trang trọng hơn, thường nói về vùng hoạt động, ảnh hưởng, đời sống xã hội hay học thuật; ít dùng cho ngành nghề thường ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

areaTừ cơ bản, dùng được cho nơi chốn vật lý lẫn lĩnh vực trừu tượng.
fieldThường chỉ chuyên ngành, lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp.
sphereNhấn mạnh phạm vi hoạt động, ảnh hưởng hoặc đời sống xã hội.
domainGợi phạm vi quyền hạn, kiến thức hoặc hệ thống, thường có sắc thái kỹ thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The policy affects both the educational and economic spheres.

Chính sách ảnh hưởng đến cả lĩnh vực giáo dục và kinh tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • educationaleducaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and economicand‿economicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker focused on language use in the public sphere.

Diễn giả tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực công cộng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • language uselanguage‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This topic belongs more to the social sphere than the technical one.

Chủ đề này thuộc về lĩnh vực xã hội nhiều hơn là kỹ thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • technical onetechnical‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

public spherekhông gian công cộng
private spherephạm vi riêng tư
sphere of influencevùng ảnh hưởng
academic spheregiới học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2