surplus

ˈsɜːrpləs
SURR·pluhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phần dư thừa vượt quá nhu cầu

Cách dùng · Usage

Dùng khi số lượng còn dư sau khi đã đủ nhu cầu: tiền ngân sách chưa xài hết, đồ ăn sau tiệc, hàng tồn trong kho. Thường đi với funds, food, stock hoặc labor.

Sắc thái · Nuance

“Dư thừa” trong tiếng Việt có thể mang cảm giác lãng phí. “Surplus” trung tính hơn, thường dùng trong kinh tế, ngân sách, hàng tồn, năng lực sản xuất: phần vượt nhu cầu hoặc vượt chi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “redundant” cho mọi “dư”: “We have redundant funds.” “Redundant” là thừa người/chức năng. Với tiền hoặc hàng, nói “surplus funds” hay “surplus inventory.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

excessNhấn mạnh vượt quá mức cần thiết và đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
surplusChỉ lượng còn dư theo tính toán, có thể dùng trung lập.
remainderLà phần còn lại sau khi trừ đi một phần, không nhất thiết vượt nhu cầu.
overstockChỉ tình trạng tồn kho quá nhiều trong thương mại hoặc logistics.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation showed how a surplus of graduates affected the labor market.

Bài trình bày cho thấy tình trạng dư thừa sinh viên tốt nghiệp đã ảnh hưởng thế nào đến thị trường lao động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • surplus ofsurplus‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • graduatesgraduaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We used the surplus funds to support conference travel.

Chúng tôi đã dùng khoản ngân sách dư để hỗ trợ đi lại dự hội nghị.

💡 lunch

During lunch, Jisoo joked that the office had a surplus of printed reports.

Trong bữa trưa, Jisoo đùa rằng văn phòng có dư thừa các báo cáo in ấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • surplus ofsurplus‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

budget surplusthặng dư ngân sách
trade surplusthặng dư thương mại
surplus inventoryhàng tồn dư
surplus capacitycông suất dư
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2