survey response rate

ˈsɜːrveɪ rɪˈspɑːns reɪt
SURR·vay·rih·spahns·rayt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ người đã trả lời khảo sát

Cách dùng · Usage

Chỉ phần trăm người thực sự trả lời khảo sát so với số được mời. Dùng khi báo cáo kết quả lớp học, khảo sát nhân viên, nghiên cứu thị trường hoặc đánh giá dữ liệu có đáng tin không.

Sắc thái · Nuance

“Tỷ lệ trả lời khảo sát” không phải điểm đánh giá hay mức hài lòng. Nó là phần trăm người được mời đã phản hồi; thuật ngữ nghiên cứu, thường dùng để đánh giá độ tin cậy mẫu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

response rateTỉ lệ phản hồi nói chung, dùng được cho email, chiến dịch hoặc phản ứng điều trị.
survey response rateTỉ lệ người trả lời trong khảo sát, giới hạn rõ ở ngữ cảnh bảng hỏi.
completion rateCó thể là tỉ lệ hoàn thành trong số người đã bắt đầu, khác với toàn bộ người được mời.
participation rateTỉ lệ tham gia nói chung, không nhất thiết là đã gửi câu trả lời khảo sát.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The survey response rate was lower than expected.

Tỷ lệ phản hồi khảo sát thấp hơn dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart shows the survey response rate by department.

Biểu đồ này cho thấy tỷ lệ phản hồi khảo sát theo từng phòng ban.

💡 email

We are trying to improve the survey response rate.

Chúng tôi đang cố gắng cải thiện tỷ lệ phản hồi khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

low survey response ratetỷ lệ phản hồi thấp
improve survey response ratetăng tỷ lệ phản hồi
calculate the survey response ratetính tỷ lệ phản hồi
survey response rate biasthiên lệch do tỷ lệ phản hồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2