survey response rate
Nghĩa · Meaning
tỷ lệ người đã trả lời khảo sát
Cách dùng · Usage
Chỉ phần trăm người thực sự trả lời khảo sát so với số được mời. Dùng khi báo cáo kết quả lớp học, khảo sát nhân viên, nghiên cứu thị trường hoặc đánh giá dữ liệu có đáng tin không.
Sắc thái · Nuance
“Tỷ lệ trả lời khảo sát” không phải điểm đánh giá hay mức hài lòng. Nó là phần trăm người được mời đã phản hồi; thuật ngữ nghiên cứu, thường dùng để đánh giá độ tin cậy mẫu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The survey response rate was lower than expected.”
Tỷ lệ phản hồi khảo sát thấp hơn dự kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than expected→than‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart shows the survey response rate by department.”
Biểu đồ này cho thấy tỷ lệ phản hồi khảo sát theo từng phòng ban.
“We are trying to improve the survey response rate.”
Chúng tôi đang cố gắng cải thiện tỷ lệ phản hồi khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rate→raᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →