survey-based
Nghĩa · Meaning
dựa trên dữ liệu khảo sát
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong bài báo, báo cáo công ty hoặc nghiên cứu thị trường để nói kết luận lấy từ khảo sát người dùng, khách hàng hay cử tri, không phải quan sát trực tiếp.
Sắc thái · Nuance
“Dựa trên dữ liệu khảo sát” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là có nhắc đến khảo sát. Survey-based nhấn mạnh phương pháp và nguồn bằng chứng: kết luận phụ thuộc chủ yếu vào câu trả lời khảo sát, giọng học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The article presents survey-based evidence.”
Bài viết trình bày bằng chứng dựa trên khảo sát.
“Survey-based results may miss deeper explanations.”
Các kết quả dựa trên khảo sát có thể bỏ lỡ những lời giải thích sâu hơn.
“Please identify the survey-based findings.”
Vui lòng xác định những phát hiện dựa trên khảo sát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →