survey-based

ˈsɜːrveɪ beɪst
SURR·vay·bayst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dựa trên dữ liệu khảo sát

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong bài báo, báo cáo công ty hoặc nghiên cứu thị trường để nói kết luận lấy từ khảo sát người dùng, khách hàng hay cử tri, không phải quan sát trực tiếp.

Sắc thái · Nuance

“Dựa trên dữ liệu khảo sát” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là có nhắc đến khảo sát. Survey-based nhấn mạnh phương pháp và nguồn bằng chứng: kết luận phụ thuộc chủ yếu vào câu trả lời khảo sát, giọng học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

survey-basedDùng khi kết luận hay phân tích dựa trên dữ liệu thu từ bảng hỏi khảo sát.
interview-basedDùng khi nguồn dữ liệu chính là phỏng vấn, không phải bảng hỏi khảo sát.
data-drivenNói rộng là dựa vào dữ liệu, nhưng không cho biết dữ liệu đến từ khảo sát.
observationalChỉ dữ liệu quan sát không can thiệp, có thể trùng một phần nhưng không đồng nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The article presents survey-based evidence.

Bài viết trình bày bằng chứng dựa trên khảo sát.

💡 meeting

Survey-based results may miss deeper explanations.

Các kết quả dựa trên khảo sát có thể bỏ lỡ những lời giải thích sâu hơn.

💡 email

Please identify the survey-based findings.

Vui lòng xác định những phát hiện dựa trên khảo sát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

survey-based researchnghiên cứu dựa khảo sát
survey-based datadữ liệu từ khảo sát
survey-based evidencebằng chứng qua khảo sát
survey-based studynghiên cứu bằng khảo sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2