sustainability
Nghĩa · Meaning
tính bền vững
Cách dùng · Usage
Sustainability nói về khả năng duy trì lâu dài mà không cạn nguồn lực: chương trình có đủ tiền không, thói quen sống có ít hại môi trường không, dự án có tiếp tục sau thử nghiệm không.
Sắc thái · Nuance
“Tính bền vững” dễ bị hiểu là chỉ “bền, chắc” như đồ vật. Sustainability nói về khả năng duy trì lâu dài mà không làm cạn nguồn lực hoặc gây hại nghiêm trọng; dùng nhiều trong môi trường, tài chính, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng của “bền vững” khiến người Việt viết “a sustainability plan is very durable.” Durable nói về vật chất. Với chương trình hoặc tài trợ, viết “The plan is sustainable” hoặc “has long-term sustainability.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The report evaluates the sustainability of campus programs.”
Báo cáo đánh giá tính bền vững của các chương trình trong trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report evaluates→report‿evaluatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Funding affects the sustainability of the intervention.”
Nguồn tài trợ ảnh hưởng đến tính bền vững của can thiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Funding affects→funding‿affectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I revised the paragraph on sustainability goals.”
Tôi đã sửa lại đoạn về các mục tiêu bền vững.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →