sustainability

səˌsteɪnəˈbɪləti
suh·stay·nuh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tính bền vững

Cách dùng · Usage

Sustainability nói về khả năng duy trì lâu dài mà không cạn nguồn lực: chương trình có đủ tiền không, thói quen sống có ít hại môi trường không, dự án có tiếp tục sau thử nghiệm không.

Sắc thái · Nuance

“Tính bền vững” dễ bị hiểu là chỉ “bền, chắc” như đồ vật. Sustainability nói về khả năng duy trì lâu dài mà không làm cạn nguồn lực hoặc gây hại nghiêm trọng; dùng nhiều trong môi trường, tài chính, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng của “bền vững” khiến người Việt viết “a sustainability plan is very durable.” Durable nói về vật chất. Với chương trình hoặc tài trợ, viết “The plan is sustainable” hoặc “has long-term sustainability.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

durabilityTập trung vào việc vật, quan hệ hay thiết chế chịu được lâu mà không hỏng.
viabilityNói khả năng một kế hoạch hay dự án sống được và thành công thực tế.
continuityChỉ sự tiếp diễn không gián đoạn của dịch vụ, lớp học hoặc thủ tục.
sustainabilityBao gồm cân bằng nguồn lực và trách nhiệm để duy trì lâu dài về xã hội hay môi trường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The report evaluates the sustainability of campus programs.

Báo cáo đánh giá tính bền vững của các chương trình trong trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report evaluatesreport‿evaluatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Funding affects the sustainability of the intervention.

Nguồn tài trợ ảnh hưởng đến tính bền vững của can thiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Funding affectsfunding‿affectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the paragraph on sustainability goals.

Tôi đã sửa lại đoạn về các mục tiêu bền vững.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

environmental sustainabilitybền vững môi trường
long-term sustainabilitybền vững dài hạn
sustainability goalsmục tiêu bền vững
assess sustainabilityđánh giá tính bền vững
financial sustainabilitybền vững tài chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2