take as given
Nghĩa · Meaning
coi là điều hiển nhiên mà không cần chứng minh
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi phân tích hoặc tranh luận: coi một giả định là sẵn có, không bàn lại định nghĩa, chấp nhận dữ kiện nền. Cũng dùng để nhắc rằng điều đó chưa chắc đúng.
Sắc thái · Nuance
“Coi là hiển nhiên” có thể nghe như ai cũng biết. “Take as given” mang sắc thái phân tích: tạm chấp nhận một điều làm tiền đề, không xét hay chứng minh nó trong lập luận hiện tại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt “là” sau tân ngữ, người học hay viết “take that given” hoặc “take it is given.” Cấu trúc đúng là “take X as given”: “We should not take the definition as given.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not take the definition as given.”
Chúng ta không nên coi định nghĩa đó là điều hiển nhiên.
“The theory takes social stability as given.”
Lý thuyết này coi sự ổn định xã hội là điều hiển nhiên.
“The draft takes the sample size as given.”
Bản thảo coi kích thước mẫu là điều hiển nhiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →