take as given

teɪk æz ˈɡɪvən
tayk·az·GIH·vuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

coi là điều hiển nhiên mà không cần chứng minh

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi phân tích hoặc tranh luận: coi một giả định là sẵn có, không bàn lại định nghĩa, chấp nhận dữ kiện nền. Cũng dùng để nhắc rằng điều đó chưa chắc đúng.

Sắc thái · Nuance

“Coi là hiển nhiên” có thể nghe như ai cũng biết. “Take as given” mang sắc thái phân tích: tạm chấp nhận một điều làm tiền đề, không xét hay chứng minh nó trong lập luận hiện tại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “là” sau tân ngữ, người học hay viết “take that given” hoặc “take it is given.” Cấu trúc đúng là “take X as given”: “We should not take the definition as given.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

assumeRộng nhất, đặt một điều là đúng mà không chứng minh ngay.
presumeTrang trọng hơn, thường hàm ý có căn cứ hoặc quy ước thủ tục.
take for grantedMang sắc thái phê phán vì coi điều gì quá hiển nhiên nên không chú ý.
take as givenPhân tích hơn, cố định một tiền đề trong phạm vi lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not take the definition as given.

Chúng ta không nên coi định nghĩa đó là điều hiển nhiên.

📊 presentation

The theory takes social stability as given.

Lý thuyết này coi sự ổn định xã hội là điều hiển nhiên.

💡 email

The draft takes the sample size as given.

Bản thảo coi kích thước mẫu là điều hiển nhiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take prices as givencoi giá là có sẵn
take assumptions as givenchấp nhận các giả định
cannot be taken as givenkhông thể coi hiển nhiên
take institutions as givencoi thể chế là tiền đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2