take issue with

teɪk ˈɪʃuː wɪð
tayk·IH·shoo·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phản đối, nêu ý kiến bất đồng với một luận điểm nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi phản đối một ý cụ thể, thường lịch sự hoặc học thuật: không đồng ý với số liệu, cách định nghĩa, kết luận trong báo cáo. Không phải cãi nhau chung chung.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phản đối” dễ khiến người Việt nghĩ đến phản ứng mạnh hoặc chống lại công khai. Take issue with thường trang trọng, điềm tĩnh, dùng khi bắt bẻ một lập luận, giả định hay cách hiểu cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disagree withTừ cơ bản cho việc không đồng ý, chưa nói rõ mức độ hay lý do.
challengeMạnh hơn, gợi sự chất vấn công khai về tính đúng đắn.
disputeTrang trọng, thường tranh cãi chính sự thật hoặc nội dung của tuyên bố.
take issue withDùng khi phản đối một điểm cụ thể trong lập luận, thường trong phê bình học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several colleagues took issue with the proposed method.

Một số đồng nghiệp đã phản đối phương pháp được đề xuất.

📊 presentation

The speaker took issue with a narrow definition of success.

Diễn giả phản đối một định nghĩa hẹp về sự thành công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took issuetook‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I take issue with the assumption in paragraph two.

Tôi không đồng ý với giả định trong đoạn thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take issuetake‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • assumption inassumption‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take issue with an argumentbắt bẻ một lập luận
take issue with the assumptionkhông đồng ý giả định
take issue with a decisionphản đối một quyết định
take issue with the interpretationbất đồng cách diễn giải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2