take issue with
Nghĩa · Meaning
phản đối, nêu ý kiến bất đồng với một luận điểm nào đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi phản đối một ý cụ thể, thường lịch sự hoặc học thuật: không đồng ý với số liệu, cách định nghĩa, kết luận trong báo cáo. Không phải cãi nhau chung chung.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phản đối” dễ khiến người Việt nghĩ đến phản ứng mạnh hoặc chống lại công khai. Take issue with thường trang trọng, điềm tĩnh, dùng khi bắt bẻ một lập luận, giả định hay cách hiểu cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several colleagues took issue with the proposed method.”
Một số đồng nghiệp đã phản đối phương pháp được đề xuất.
“The speaker took issue with a narrow definition of success.”
Diễn giả phản đối một định nghĩa hẹp về sự thành công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took issue→took‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- definition→definiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take issue with the assumption in paragraph two.”
Tôi không đồng ý với giả định trong đoạn thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take issue→take‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- assumption in→assumption‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →