Nghĩa · Meaning
dần thành hình, trở nên cụ thể (kế hoạch, ý tưởng)
Cách dùng · Usage
Dùng khi một ý tưởng, kế hoạch hay dự án dần rõ ràng hơn sau khi bàn bạc, phác thảo hoặc làm vài bước đầu. Thường gặp trong công việc, nghiên cứu, tổ chức sự kiện.
Sắc thái · Nuance
“Thành hình” không chỉ là có hình dạng vật lý. “Take shape” nói kế hoạch, ý tưởng, lý thuyết dần rõ cấu trúc; giọng trung tính, thường dùng khi quá trình vẫn đang phát triển.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kế hoạch dần thành hình”, người học đôi khi viết “the plan becomes shape”. Cụm đúng là “the plan takes shape” hoặc “begins to take shape”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The research design began to take shape after the discussion.”
Thiết kế nghiên cứu bắt đầu thành hình sau cuộc thảo luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- shape after→shape‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“By the third phase, the theory had taken shape.”
Đến giai đoạn thứ ba, lý thuyết đã thành hình.
“The outline is starting to take shape.”
Bản phác thảo đang bắt đầu thành hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- outline is→outline‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →