tendency

ˈtendənsi
TEHN·duhn·see3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xu hướng, khuynh hướng

Cách dùng · Usage

Tendency nói về một thói quen hoặc hướng thường xảy ra: giá hay tăng, bạn hay đến muộn, nhóm hay đánh giá sai thời hạn. Thường đi với to hoặc for something to happen.

Sắc thái · Nuance

“Xu hướng” trong tiếng Việt có thể chỉ trào lưu xã hội, nhưng tendency thường nói về thói quen lặp lại hoặc khuynh hướng tự nhiên của người, nhóm, số liệu. Sắc thái phân tích, không thời trang.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trendChỉ hướng thay đổi theo thời gian hoặc xu hướng phổ biến.
inclinationThiên về khuynh hướng tâm lý hoặc sở thích cá nhân.
propensityTrang trọng, chỉ khả năng cao sẽ làm điều gì, hay dùng trong thống kê, luật.
tendencyRộng và ít chuyên môn hơn propensity, không nhất thiết phụ thuộc vào thời gian như trend.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

There is a tendency for prices to rise in winter.

Có một xu hướng giá cả tăng vào mùa đông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Our team has a tendency to underestimate deadlines.

Nhóm của chúng tôi có xu hướng đánh giá thấp thời hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • underestimateunderesᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows an upward tendency in demand.

Biểu đồ cho thấy một xu hướng tăng trong nhu cầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tendency to avoid riskxu hướng né rủi ro
general tendencyxu hướng chung
strong tendencykhuynh hướng mạnh
tendency toward centralizationxu hướng tập trung hóa
show a tendencycho thấy xu hướng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2