Nghĩa · Meaning
xu hướng, khuynh hướng
Cách dùng · Usage
Tendency nói về một thói quen hoặc hướng thường xảy ra: giá hay tăng, bạn hay đến muộn, nhóm hay đánh giá sai thời hạn. Thường đi với to hoặc for something to happen.
Sắc thái · Nuance
“Xu hướng” trong tiếng Việt có thể chỉ trào lưu xã hội, nhưng tendency thường nói về thói quen lặp lại hoặc khuynh hướng tự nhiên của người, nhóm, số liệu. Sắc thái phân tích, không thời trang.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a tendency for prices to rise in winter.”
Có một xu hướng giá cả tăng vào mùa đông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team has a tendency to underestimate deadlines.”
Nhóm của chúng tôi có xu hướng đánh giá thấp thời hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- underestimate→underesᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graph shows an upward tendency in demand.”
Biểu đồ cho thấy một xu hướng tăng trong nhu cầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →